
Chương 1 · Bài 1-4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài mở đầu phác họa toàn cảnh khóa học: học cách cấu hình Redmine và dùng nó để quản lý dự án phần mềm từ cơ bản đến nâng cao, kèm các mẫu báo cáo. Điểm mấu chốt: khóa không chỉ dạy thao tác trên công cụ mà đi trọn quy trình — từ phần quản trị (Administration), cấu hình trong dự án, đưa dự án demo lên hệ thống, cho tới việc kết hợp Redmine với Google Sheets để ra báo cáo thống kê.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Khóa học sẽ đưa bạn qua những gì
Toàn khóa gồm 8 chương: giới thiệu khóa học; lý thuyết quản lý dự án phần mềm; giới thiệu Redmine; cấu hình phần quản trị (Administration); cấu hình trực tiếp trong dự án; đưa dự án demo lên Redmine để quản lý; xây dựng mẫu quản lý dự án; và tổng kết. Xuyên suốt, bạn được thực hành tạo issue, thiết lập workflow, phân quyền truy cập, theo dõi tiến độ và tích hợp thêm công cụ, đồng thời ứng dụng Redmine theo cả Scrum lẫn Waterfall.
▸ 2. Khóa học dành cho ai
Phù hợp với PM, BA, Dev, QA — những người quản lý backlog và hỗ trợ team phát triển theo Scrum — và bất kỳ ai làm trong ngành phần mềm muốn dùng Redmine hiệu quả hơn trong quản lý dự án.
▸ 3. Kết quả đầu ra và yêu cầu
Sau khóa, bạn hiểu rõ Redmine, cấu hình được cả phần admin lẫn phần dự án, quản lý và theo dõi issue chuyên nghiệp, xây dựng workflow và phân quyền hợp lý theo từng role (ví dụ quyền của PM khác quyền của Dev). Bạn cũng nhận mẫu báo cáo thống kê tổng thể dự án — tiến độ, chi phí — xuất từ Redmine về Google Sheets. Về yêu cầu: nên có kiến thức cơ bản về quản lý dự án phần mềm (không bắt buộc nhưng giúp tiếp thu nhanh hơn), biết dùng trình duyệt và có máy tính kết nối internet để thực hành.
▸ Mẹo quan trọng: học cùng nhóm hỗ trợ
Hãy tham gia nhóm hỗ trợ và chủ động trao đổi trực tiếp với giảng viên trong suốt quá trình học. Chương lý thuyết quản lý dự án tương đối nặng, nên việc hỏi ngay khi vướng sẽ giúp bạn theo kịp và hiểu sâu hơn.
Chương 1 · Bài 6
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài giới thiệu ngắn về giảng viên để bạn yên tâm hơn trước khi bước vào phần nội dung chính. Điểm mấu chốt: người hướng dẫn có hơn 10 năm kinh nghiệm phần mềm, đã đi qua hầu hết các vị trí trong nghề, nên kiến thức trong khóa đến từ trải nghiệm thực chiến chứ không chỉ lý thuyết.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Kinh nghiệm và vị trí
Giảng viên có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phần mềm và đã trải qua hầu hết các vị trí trong ngành. Hiện tại là phó giám đốc một công ty phần mềm quy mô hơn 150 người. Thông tin đầy đủ về công việc và vị trí được đăng trên LinkedIn — bạn có thể click vào đường link để xem chi tiết.
▸ 2. Chứng nhận và hoạt động đào tạo
Giảng viên tham gia triển khai các chứng nhận ISO cho công ty, gồm ISO về chất lượng và ISO về bảo mật thông tin. Bên cạnh đó là giảng viên trên Udemy với hơn 2.000 học viên online, đồng thời nhận đào tạo trực tiếp qua hình thức coaching 1-1 và đào tạo theo nhóm. Nếu muốn học trực tiếp, bạn có thể liên hệ với giảng viên.
Chương 1 · Bài 8
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài hướng dẫn cách lấy quyền truy cập vào tài liệu và công cụ của khóa học. Điểm mấu chốt: tất cả được chia sẻ qua hai folder Google Drive, và để được cấp quyền bạn cần gửi yêu cầu truy cập kèm một tin nhắn nói rõ mình là học viên từ Udemy — nhờ đó giảng viên nhận ra và share cho bạn nhanh chóng.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Cách xin quyền truy cập tài liệu
Tài liệu và công cụ nằm ở hai folder Google Drive. Bạn click vào rồi gửi yêu cầu truy cập, đồng thời nhắn thêm một tin ghi rõ bạn là học viên từ Udemy và muốn truy cập tài liệu. Nhờ dòng tin nhắn này, giảng viên biết bạn là học viên và sẽ chia sẻ cho bạn — thường trong vòng vài tiếng, chậm nhất là không quá một ngày. Nếu vẫn không xin được quyền, hãy liên hệ qua Zalo và gửi kèm ảnh chụp slide hoặc thông tin của khóa học để được hỗ trợ.
▸ 2. Slide chỉ xem, tài liệu và công cụ tải được
Riêng phần slide được để ở chế độ chỉ view, không download hay copy. Có hai lý do: giảng viên muốn cập nhật trực tiếp vào link để bạn luôn có bản mới nhất, và để tránh việc tài liệu bị tải về rồi bán tràn lan, phá giá. Ngược lại, với tài liệu và công cụ, khi đã được accept vào folder bạn sẽ download được toàn bộ để học, thực hành và dùng cho công việc thực tế.
▸ Mẹo quan trọng: nhắn đúng thông tin để được cấp quyền nhanh
Khi gửi yêu cầu, đừng quên kèm dòng tin nhắn xác nhận bạn là học viên từ Udemy. Đây chính là dấu hiệu giúp giảng viên nhận diện và share cho bạn ngay, tránh việc yêu cầu bị bỏ sót giữa nhiều lượt truy cập khác.
Chương 1 · Bài 8-2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài chỉ cho bạn cách mở slide bài giảng mà giảng viên đang trình chiếu. Điểm mấu chốt: mỗi bài đều đính kèm sẵn đường link (hoặc QR code) tới slide, nằm ngay ở phần công cụ bên cạnh video — nên bạn có thể vừa xem giảng vừa mở slide để theo dõi hoặc ôn lại.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tìm và mở slide bài giảng
Slide mà giảng viên đang trình chiếu được chia sẻ qua một đường link hoặc QR code. Trên trang công cụ, khi xem bài giảng, bạn click sang phía bên phải là thấy đường link tương ứng và có thể mở slide để tham khảo trực tiếp.
▸ 2. Hỗ trợ khi gặp khó khăn
Sắp tới sẽ có thêm một video hướng dẫn chi tiết cách học trên Udemy và cách truy cập tài liệu. Trong lúc đó, nếu gặp trục trặc khi mở slide, bạn có thể liên hệ với giảng viên qua Zalo để được hỗ trợ.
Chương 1 · Bài 9
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài giới thiệu các kênh để bạn học và nhận hỗ trợ trong suốt khóa. Điểm mấu chốt: bạn không học một mình — có nhiều cách liên lạc với giảng viên, và cách nào cũng được, miễn thuận tiện nhất cho bạn. Khi vướng ở đâu, cứ chủ động hỏi để được giải đáp kịp thời.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Các kênh học và hỗ trợ
Bạn có thể học và nhận hỗ trợ qua nhiều kênh: nhóm hỗ trợ học, inbox trực tiếp qua các kênh chat, tham gia và đăng ký forum, đọc blog, xem video trên YouTube. Toàn bộ thông tin liên lạc của giảng viên được đặt ở phần footer của site để bạn dễ tra cứu. Nếu muốn giải quyết một bài toán thực tế cụ thể, bạn cũng có thể liên hệ để học trực tiếp.
▸ 2. Chủ động khi gặp khó khăn
Cách tốt nhất là chủ động: trong quá trình học, hễ gặp vướng mắc nào thì cứ inbox, giảng viên sẽ trả lời và hỗ trợ. Bạn được tự do chọn kênh nào phù hợp với mình nhất — điều quan trọng là hỏi sớm để không bị mắc lại một chỗ quá lâu.
Chương 1 · Bài 11
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài chốt lại chương 1 và định vị bạn đang ở đâu trên roadmap của khóa. Điểm mấu chốt: đến đây bạn đã hoàn tất phần giới thiệu — nắm được đầu vào của khóa học, cần chuẩn bị gì, truy cập tài liệu ra sao và các kênh liên hệ — và sẵn sàng bước vào phần lý thuyết ở chương 2.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Bạn đã đi qua những gì ở chương 1
Kết thúc chương giới thiệu, bạn đã hiểu rõ đầu vào của khóa học: cần chuẩn bị gì, cách truy cập tài liệu, cách tham gia nhóm hỗ trợ và các đường link cần thiết. Nói cách khác, mọi thông tin nền để bắt đầu học nghiêm túc bạn đều đã có.
▸ 2. Sắp tới ở chương 2
Tiếp theo là chương 2 về lý thuyết quản lý dự án phần mềm. Đây là phần tương đối khó; giảng viên sẽ cố gắng trình bày rõ nhất có thể, nhưng nếu còn chỗ nào chưa hiểu, bạn hãy chủ động hỏi thêm. Phần này không dễ, nên cứ kiên trì và bám sát bài giảng.
Chương 2 · Bài 1
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài mở màn chương lý thuyết, phác họa công việc của một người quản lý dự án phần mềm: họ làm gì và cần những năng lực nào. Điểm mấu chốt: quản lý dự án là vai trò khó và nặng — trọng tâm là kiểm soát, giám sát và lập kế hoạch — và để làm được cần tối thiểu ba nhóm năng lực: chuyên môn, kỹ năng mềm, và công cụ & phương pháp. Khóa học này tập trung vào nhóm thứ ba.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Người quản lý dự án làm gì
Người quản lý dự án phải hiểu rõ mục tiêu và tầm quan trọng của việc kiểm soát, giám sát và lập kế hoạch để giữ dự án đi đúng hướng. Đây là vai trò khó và nặng nề, đòi hỏi bao quát nhiều mặt của dự án cùng lúc.
▸ 2. Ba nhóm năng lực tối thiểu
▸ 3. Khóa học tập trung vào đâu
Khóa học đi sâu vào nhóm thứ ba — công cụ và phương pháp quản lý — vì phần chuyên môn kỹ thuật rất đa dạng, thay đổi theo từng dự án nên không thể bao quát hết. Song song đó, giảng viên sẽ lồng ghép một phần kỹ năng mềm cơ bản qua các tình huống thực tế, ví dụ cách trao đổi với nhân viên hay cách xử lý khi tiến độ bị chậm.
Chương 2 · Bài 2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài giới thiệu bốn yếu tố cốt lõi của mọi dự án phần mềm — TIME (tiến độ), COST (chi phí), SCOPE (phạm vi), QUALITY (chất lượng) — và cách chúng ràng buộc lẫn nhau. Điểm mấu chốt: bốn yếu tố này tạo thành một tam giác ràng buộc, động vào một yếu tố sẽ kéo theo các yếu tố còn lại, nên quản lý dự án thực chất là bài toán cân bằng đánh đổi.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Bốn yếu tố cốt lõi
Một dự án có rất nhiều thứ cần quản lý, nhưng bốn yếu tố cốt lõi là: TIME (tiến độ), COST (chi phí), SCOPE (phạm vi công việc) và QUALITY (chất lượng). Chúng liên hệ chặt với nhau như một tam giác ràng buộc — thay đổi một yếu tố là các yếu tố kia bị ảnh hưởng theo.
▸ 2. Ví dụ: khi dự án bị "cháy" tiến độ
Khi dự án chậm tiến độ, bạn buộc phải hành động: overtime (làm thêm giờ, tốn thêm COST), thêm người vào dự án, hoặc giảm SCOPE để kịp deadline. Nhưng overtime kéo dài có thể làm tăng năng suất nhất thời trong khi QUALITY lại đi xuống, vì con người làm việc trong áp lực thì kết quả khó đạt. Mỗi lựa chọn đều là một sự đánh đổi.
▸ 3. Ví dụ ngược: khi muốn nâng chất lượng
Muốn tăng QUALITY, thường bạn phải kéo dài timeline, tăng chi phí, hoặc giảm SCOPE. Trong thực tế, giữ trọn được cả bốn yếu tố nằm trong kế hoạch là rất khó — giữ được 2, đôi khi 3, đã là tốt; giữ đủ 4 thường được xem là may mắn. Vai trò của người quản lý là cố gắng giữ tất cả nằm trong kế hoạch nhất có thể.
▸ Mẹo quan trọng: đọc tình huống qua dashboard
Khóa học sẽ chia sẻ cách xử lý tình huống dựa trên dashboard — nhìn dữ liệu và thông tin đổ về để nhận ra dự án đang lệch ở yếu tố nào, từ đó ra quyết định đánh đổi hợp lý thay vì phản ứng theo cảm tính.
Chương 2 · Bài 3
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài giới thiệu khóa học quản lý dự án chuyên sâu của SmartITSoft — một khóa đi từ cơ bản đến chuyên nghiệp, tập trung vào việc quản lý dự án trong công ty phần mềm, đặc biệt là ngành gia công phần mềm. Điểm mấu chốt: đây là nguồn kiến thức mở rộng đi kèm nhiều template và công cụ, bổ trợ cho phần lý thuyết quản lý dự án mà bạn đang học.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Nội dung và quy mô khóa học
Khóa học đã có gần 1000 học viên, gồm khoảng 7 tiếng học với 71 video. Nội dung trải rộng từ cách làm và lên kế hoạch chi tiết, cách thống kê và log công việc, test case, cho tới sổ NORM, làm planning, monitoring và giải quyết issue cùng risk trong dự án — tức đi sâu vào quản lý dự án phần mềm một cách chuyên nghiệp.
▸ 2. Template và công cụ đi kèm
Khóa cung cấp hơn 10 template, trong đó có các mẫu về Gantt chart, burndown chart và nhiều biểu mẫu khác, kèm theo các công cụ hỗ trợ được hướng dẫn sử dụng. Đây là phần giúp bạn áp dụng ngay vào công việc quản lý dự án thực tế.
▸ 3. Cách đăng ký
Bạn có thể đăng ký qua link hoặc QR code trên slide. Nếu thấy mức giá cao mà vẫn muốn học với giá tốt hơn, hãy chụp lại slide này và gửi cho giảng viên qua Zalo để được hỗ trợ.
Chương 2 · Bài 4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giải thích số NORM — bộ chỉ số tiêu chuẩn dùng để "chẩn đoán sức khỏe" của một dự án phần mềm, giống như các chỉ số trong một tờ xét nghiệm máu. Điểm mấu chốt: mỗi chỉ số đều có cận trên (upper control limit) và cận dưới; khi số đo thực tế lệch ra khỏi khoảng đó — dù cao hơn hay thấp hơn — thì đều là dấu hiệu bất thường cần lưu ý.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Số NORM là gì?
Số NORM là số tiêu chuẩn của dự án. Trong quá trình chạy dự án, bạn đo đạc các chỉ số thực tế rồi so với số NORM để biết dự án đang ổn hay có vấn đề. Cách tư duy giống hệt xét nghiệm máu: có ngưỡng chuẩn, có cận trên và cận dưới, vượt ngưỡng nào cũng là tín hiệu cần xem xét.
▸ 2. Các chỉ số NORM tiêu biểu
▸ 3. Dùng NORM để phát hiện bất thường
Khi quản lý dự án, bạn liên tục đối chiếu số đo thực tế với NORM. Chỉ số nằm ngoài khoảng cận trên – cận dưới báo hiệu vấn đề cần xử lý. Bộ NORM này áp dụng cho cả dự án ODC (hợp đồng theo tháng) lẫn dự án Fixed Price.
Chương 2 · Bài 5
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu yếu tố TIME — quản lý tiến độ dự án và tiến độ công việc. Điểm mấu chốt: một người quản lý dự án bắt buộc phải trả lời được dự án của mình đang đúng tiến độ, trễ tiến độ hay sớm tiến độ, và phải đo được độ lệch đó bằng con số cụ thể (phần trăm, man-day, man-month, tiền).
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Bốn việc cốt lõi của quản lý tiến độ
Quản lý tiến độ là một kỹ thuật gồm: lập kế hoạch (task này làm mấy ngày, ai làm), ước tính, phân bổ và kiểm soát thời gian. Mỗi ngày bạn phải kiểm tra xem công việc có bám đúng kế hoạch hay không, rồi có phương pháp điều chỉnh khi lệch.
▸ 2. Ba câu hỏi bắt buộc phải trả lời
Khi nói đến tiến độ, người PM phải luôn biết dự án đang đúng tiến độ, trễ tiến độ hay sớm tiến độ. Nếu bạn ngồi ở vị trí quản lý mà không trả lời được câu này thì nghĩa là bạn chưa kiểm soát tốt dự án.
▸ 3. Đo tiến độ bằng con số
Ví dụ một công việc kéo dài 10 working day thì mỗi ngày phải đạt tối thiểu 10%. Đến ngày thứ ba đáng lẽ đạt 30%, nhưng đo thực tế chỉ 20% — tức là đang trễ 10%. Khi đã biết trễ, bạn phải quy đổi tiếp: 10% đó là bao nhiêu man-day, bao nhiêu man-month, thiếu bao nhiêu tiền, cần thêm bao nhiêu để recover.
▸ 4. Công cụ hỗ trợ
Để nhìn và quản lý tiến độ trực quan, bạn dùng Gantt chart. Các bài sau sẽ hướng dẫn chi tiết cách áp dụng trên công cụ.
Chương 2 · Bài 6
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu yếu tố COST — quản lý chi phí dự án. Điểm mấu chốt: chi phí được quản lý ở hai cấp độ khác nhau. PM bình thường quản lý theo ngày công (man-month), còn cấp lãnh đạo cao hơn quản lý trực tiếp bằng tiền thực tế — gồm lương và mọi chi phí phụ trợ.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Ai quản lý chi phí, và biết những gì?
Ở vị trí PM bình thường, có thể bạn chưa nắm lương hay tổng chi phí dự án. Nhưng nhiều công ty sẽ cho bạn biết luôn budget của dự án và mức chi phí phải trả — và đó là thứ PM buộc phải theo dõi.
▸ 2. Cấp 1 — quản lý theo ngày công (man-month)
Cách phổ biến của PM là quản lý man-month. Ví dụ dự án có 5 man-month nghĩa là 5 người làm trong một tháng. Con số này linh hoạt: bạn có thể bố trí 2 người tháng đầu, 2 người tháng hai, 1 người tháng ba — vẫn là 5 man-month. Việc của PM là đo số man-month thực tế đã bỏ ra và so với budget man-month ban đầu.
▸ 3. Cấp 2 — quản lý theo tiền thực tế
Ở cấp lãnh đạo cao hơn, người ta quy 5 man-month đó ra tiền: mỗi người lương 20 / 40 / 60 triệu một tháng thì tổng là bao nhiêu. Sau đó cộng thêm các chi phí khác như máy tính, mặt bằng… để ra chi phí thực tế của dự án. Đây là mức quản lý COST đầy đủ nhất — nắm được dòng tiền công ty thực sự bỏ ra cho dự án.
Chương 2 · Bài 7
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu yếu tố SCOPE — quản lý phạm vi dự án. Điểm mấu chốt: phần khó nhất của quản lý scope là quản lý sự thay đổi. Mỗi change request đều trực tiếp ảnh hưởng tới tiến độ và ngân sách, nên PM phải kiểm soát được và tránh scope creep — tình trạng phạm vi phình ra không kiểm soát.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tài liệu hóa và kiểm soát phạm vi
Muốn quản lý scope, bạn phải có phương pháp xác định và tài liệu hóa — thiết kế template và cách kiểm soát phạm vi ngay từ đầu, thay vì để mọi thứ mơ hồ.
▸ 2. Ví dụ xây nhà: thay đổi luôn tác động tiến độ
Xây nhà theo trình tự nền – móng – khung – mái. Nếu khách đổi cái móng khi bạn đang xây móng, tiến độ phần đó bị ảnh hưởng ngay. Change request có thể rơi vào việc đang làm hoặc việc chưa làm — với việc chưa làm, bạn còn kịp đánh giá trước khi thực hiện.
▸ 3. Đánh giá change request trước khi apply
Khi có yêu cầu thay đổi, hãy cân xem nó có phù hợp về chi phí và thời gian so với thỏa thuận ban đầu không, rồi mới quyết định apply. Lý do phải linh hoạt: cuối cùng khách hàng chỉ nghiệm thu sản phẩm có thay đổi họ mong muốn, chứ không nhận bản đã chốt cũ.
▸ Lưu ý khi quản lý scope: chặn scope creep
Điểm cốt lõi là không để scope creep xảy ra liên tục. Mỗi thay đổi được thêm vào mà không kiểm soát sẽ đẩy dự án tới trễ tiến độ và vượt ngân sách. Quản lý scope tốt nghĩa là mọi thay đổi đều được đánh giá và kiểm soát phù hợp.
Chương 2 · Bài 8
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu yếu tố QUALITY — quản lý chất lượng dự án, và nó gắn chặt với số NORM đã học ở bài trước. Điểm mấu chốt: chất lượng được đánh giá bằng định lượng — đo số liệu thực tế (test case, bug theo giai đoạn) rồi so với cận trên / cận dưới của NORM để phát hiện dư thừa hay thiếu hụt.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Chất lượng đo bằng số NORM
Quản lý chất lượng là đo dự án đang diễn ra thế nào so với NORM: độ sớm/trễ tiến độ, chi phí, số lượng test case, số lượng bug ở từng giai đoạn (bug UT, bug review code, bug IT, bug assessment test). Cái khó là phải đo từng giai đoạn và đo lại ở cuối giai đoạn.
▸ 2. Ví dụ đánh giá số lượng test case
Giai đoạn tạo test case, đo được 3000 dòng code, NORM là cứ 1000 dòng có 80 test case, vậy cần khoảng 240 test case. So với cận trên / cận dưới:
▸ 3. Định lượng, review rồi mới bypass
Đây là đánh giá định lượng (theo số lượng). Khi số liệu vượt ngưỡng, bạn phải xử lý; nhưng nếu sau khi review thấy vẫn phù hợp thì có thể bypass cho qua. Sang giai đoạn execute test case và test ra bug, tiếp tục đo số bug và so với NORM về bug.
▸ 4. Đánh giá liên tục và tổng hợp
Chất lượng được đánh giá trong lúc làm lẫn cuối giai đoạn, cho từng file rồi kết hợp lại (test case, bug test case, code, review code…) để nhìn tổng thể chất lượng dự án đang tới đâu. Đây là việc mà cả người PM lẫn hệ thống quản lý dự án phải làm được.
Chương 2 · Bài 9
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học đúc kết cả chương: một hệ thống quản lý dự án tốt phải bao trùm 5 nhóm tính năng — tiến độ, chi phí, phạm vi, chất lượng, và báo cáo thống kê + phân quyền. Điểm mấu chốt: hệ thống nào quản lý được toàn diện cả 5 nhóm mới thực sự ổn; các bản miễn phí thường bị giới hạn, còn Redmine là open source và miễn phí.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Năm nhóm tính năng cần có
Từ toàn bộ lý thuyết đã học, một hệ thống quản lý dự án cần quản lý được:
1. Tiến độ (TIME)
2. Chi phí (COST)
3. Phạm vi (SCOPE)
4. Chất lượng (QUALITY)
5. Báo cáo thống kê và phân quyền
Hệ thống nào bao phủ đủ 5 nhóm này mới đáp ứng được nhu cầu quản lý thực tế.
▸ 2. Giới hạn của bản miễn phí
Các hệ thống như Jira và nhiều công cụ khác đều lấy tiêu chí "quản lý được hết" làm chuẩn. Nhưng bản free thường chỉ quản lý được một phần hoặc bị hạn chế tính năng; muốn dùng toàn diện, bạn phải mua tài khoản — đó là mô hình kinh doanh của họ.
▸ 3. Vì sao chọn Redmine
Khóa học chọn Redmine vì nó là open source và miễn phí. Đổi lại, bạn phải bỏ công, thời gian và kỹ năng để thiết lập, vì open source mở ra ban đầu gần như trống trơn. Nhưng chỉ cần thiết kế một lần là dùng được lâu dài — đó chính là điều khóa học này hướng dẫn.
Chương 2 · Bài 10
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học tóm tắt toàn bộ Chương 2 — chương lý thuyết nền về quản lý dự án phần mềm. Điểm mấu chốt: bạn đã đi qua bốn yếu tố cốt lõi TIME – COST – SCOPE – QUALITY cùng số NORM và các tính năng một hệ thống quản lý cần có, làm nền tảng để bước sang phần thực hành với Redmine ở Chương 3.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Những gì Chương 2 đã đi qua
▸ 2. Bước tiếp theo
Đây mới là chương lý thuyết, nhưng khối lượng kiến thức đã khá lớn. Nắm chắc nền tảng này rồi, bạn sẽ tiếp tục sang Chương 3 để bắt đầu làm quen và đi vào công cụ Redmine.
Chương 3 · Bài 1
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học mở đầu Chương 3 bằng cái nhìn tổng quan về Redmine — phần mềm quản lý dự án open source, miễn phí. Điểm mấu chốt: Redmine gom đủ các tính năng cần cho quản lý dự án (đa dự án, phân quyền theo role, issue, Gantt chart, calendar, tài liệu…) và khóa học sẽ tập trung dạy cách dùng, không dạy cách cài đặt.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Lộ trình từ Chương 3 trở đi
Sau phần lý thuyết, Chương 3 giới thiệu Redmine. Tiếp theo: Chương 4 thực hành cấu hình quản trị (Administration), Chương 5 cấu hình dự án, Chương 6 kết hợp cách thức quản lý ở Chương 2 để chạy thử trên Redmine và xây dựng các biểu mẫu quản lý dự án.
▸ 2. Redmine là gì và làm được gì
Redmine là mã nguồn mở, bạn chỉ tốn công setup. Các tính năng nổi bật:
▸ 3. Tra cứu trên redmine.org
Trang redmine.org có đủ mục Download, Guide, Roadmap, Issues, News, Forums, Repository. Phần Download kèm hướng dẫn setup chi tiết. Tuy nhiên khóa học chỉ hướng dẫn cách dùng, việc cài đặt do bạn tự tham khảo hoặc nhờ đội IT hỗ trợ.
Chương 3 · Bài 2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học phân tích vì sao nên chọn Redmine. Điểm mấu chốt: khi làm dự án theo nhóm hoặc với khách hàng, bạn cần một hệ thống quản lý đúng nghĩa — Google Sheet/Excel rất khó bao quát, các công cụ SaaS thì bản free bị giới hạn view time/cost/scope/quality — còn Redmine là open source, tùy biến được và chi phí rất thấp.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vì sao Excel / Google Sheet chưa đủ
Làm dự án với nhóm hoặc khách hàng luôn cần một hệ thống quản lý. Bạn có thể dựng trên Excel/Google Sheet nếu có kinh nghiệm, nhưng để xét hết mọi vấn đề của dự án chỉ bằng bảng tính thì rất khó và không bao quát nổi.
▸ 2. Công cụ SaaS và giới hạn của bản miễn phí
Có nhiều lựa chọn như Atlassian (Jira), ClickUp, Asana, Monday, Trello. Chúng đều có tài khoản miễn phí, nhưng bản free hạn chế tính năng, không quản lý được đầy đủ các view về time, cost, scope, quality. Muốn dùng trọn vẹn thì phải trả phí.
▸ 3. Redmine — lựa chọn open source, chi phí thấp
Với công ty vừa và nhỏ, hoặc công ty muốn custom theo ý mình, Redmine là lựa chọn hợp lý: lên web, download package, setup theo hướng dẫn (thường nhờ đội IT). Nhiệm vụ của bạn là học cách quản lý dự án trên Redmine — đúng phần khóa học này hướng dẫn. Bằng chứng thực tế: công ty của giảng viên hơn trăm người, phục vụ rất nhiều khách hàng, mà chỉ dùng Redmine để quản lý tất cả.
Chương 3 · Bài 3
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học đưa bạn đi một vòng qua giao diện chuẩn của Redmine, lấy chính trang demo trên redmine.org (https://www.redmine.org) làm ví dụ. Điểm mấu chốt: mọi Redmine mới dựng lên đều có sẵn một bộ tab và tính năng giống nhau — Overview, Issues, Roadmap, Activity, Wiki... — nên khi bạn hiểu bố cục này ở một nơi, bạn dùng được ở mọi hệ thống Redmine khác.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tab Overview — bức tranh tổng quan
Khi mở một project, Overview cho bạn thấy nhanh tình trạng dự án: tổng hợp có bao nhiêu defect, bao nhiêu feature, bao nhiêu bug, số issue đang open và đã closed. Từ đây bạn cũng thấy nút tạo issue mới và danh sách Members. Đây là nơi đầu tiên nên nhìn khi vừa vào một dự án.
▸ 2. Bộ tab tính năng: Issues, Roadmap, Activity, Wiki
Redmine gom các tính năng thành các tab quen thuộc: Activity, Roadmap, Issues, New issue, Wiki, Forums, Repository. Trong tab Issues, bạn có thể dùng Filters để lọc, thêm/bớt Columns, group by để nhóm, và sắp xếp để đưa issue mới nhất lên đầu. Mỗi issue mở ra sẽ hiển thị đầy đủ thông tin và thuộc về một category cụ thể.
▸ 3. Roadmap và Activity — theo dõi tiến độ
Roadmap cho bạn thấy tiến độ theo từng version: mỗi phiên bản đã hoàn thành bao nhiêu phần trăm, phần việc còn lại nằm ở đâu (backlog). Sản phẩm được release theo từng version rất rõ ràng. Activity ghi lại ai đã cập nhật gì và vào ngày nào, giúp bạn quan sát và kiểm soát mọi thay đổi trên hệ thống — đúng giá trị cốt lõi của một công cụ quản lý dự án.
▸ 4. Bước tiếp theo
Bài này mới đi qua bản demo công khai trên redmine.org để bạn quen mặt giao diện. Ở bài sau, giảng viên sẽ vào trực tiếp hệ thống Redmine đã được set up sẵn để hướng dẫn chi tiết hơn, gắn với tình huống thực tế của khóa học.
Chương 3 · Bài 4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu một khóa học riêng của SmartITSoft chuyên về xây dựng hệ thống Redmine — khác với khóa bạn đang học (vốn tập trung vào cách dùng). Điểm mấu chốt: nếu bạn muốn tự dựng một Redmine hoàn chỉnh cho công ty hay cá nhân, khóa "xây dựng" cung cấp sẵn slide, plugin miễn phí và hướng dẫn setup từng bước để bạn làm được với chi phí thấp.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Khóa "xây dựng" khác gì khóa "cách dùng"?
Khóa học bạn đang theo tập trung hướng dẫn cách sử dụng Redmine — chi tiết từng màn hình, từng thao tác. Còn khóa xây dựng Redmine đi sâu vào việc dựng cả hệ thống: cài đặt, cấu hình dự án, tạo các field ràng buộc, dựng hệ thống báo cáo. Sau khi học xong khóa xây dựng, bạn có thể tự setup một Redmine hoàn chỉnh cho tổ chức của mình.
▸ 2. Những gì khóa xây dựng cung cấp
Khi tham gia, bạn nhận được slide bài giảng và những plugin miễn phí mà giảng viên đã kiểm tra, đang dùng thật trong Redmine của mình. Bạn có thể tải các tài liệu này qua link đăng ký. Toàn bộ phần plugin và tài liệu hỗ trợ đều miễn phí, giúp bạn rút ngắn thời gian dựng hệ thống.
▸ 3. Cách nhận ưu đãi
Nếu bạn thấy giá khóa xây dựng đang hiển thị hơi cao, giảng viên có chính sách giảm 50%: bạn chụp lại màn hình giá mình đang thấy và gửi qua Zalo. Ví dụ giá hiển thị 2 triệu sẽ còn 1 triệu, hoặc 300.000 sẽ còn 150.000. Đây là gợi ý dành cho ai muốn đi xa hơn phần "cách dùng" và tự tay dựng lấy hệ thống Redmine.
Chương 3 · Bài 5
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học dẫn bạn vào hệ thống Redmine thật của SmartITSoft — nơi bạn sẽ đăng ký tài khoản miễn phí và thực hành xuyên suốt khóa. Điểm mấu chốt: đây là môi trường mẫu đã bật sẵn đầy đủ module, để bạn thấy trước bộ mặt của một Redmine hoàn chỉnh trước khi từng bước tự cấu hình nó ở các chương sau.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Truy cập và đăng nhập
Bạn vào Redmine của SmartITSoft qua QR code hoặc link giảng viên cung cấp. Trong trang có sẵn đường link hướng dẫn đăng ký tài khoản miễn phí (chi tiết ở bài sau). Khi đã nhận tài khoản qua email, bạn bấm Sign in, nhập username và password để vào hệ thống.
▸ 2. Giao diện sau khi đăng nhập
Sau khi đăng nhập, bạn thấy thanh tab phía trên gồm Home, My page, Projects, People, Administration, cùng khu vực My account và Sign out. Mỗi phần này sẽ được giới thiệu chi tiết ở các bài sau; giờ chỉ cần quen mặt để biết mỗi thứ nằm ở đâu.
▸ 3. Dự án mẫu và phần Settings
Giảng viên mở một project mẫu của khóa học — dự án này đã bật hết tất cả module để bạn thấy đủ tính năng. Vào Settings của dự án, bạn thấy các phần như Issue tracking, nơi có thể thêm/chỉnh cấu hình rồi Save. Lúc này nhiều mục còn trống (empty), ví dụ Gantt chưa có dữ liệu — điều đó bình thường vì dự án mới.
▸ 4. Hướng đi tiếp theo: vào Administration
Bước quan trọng nhất bắt đầu từ Administration — nơi cấu hình toàn hệ thống. Giảng viên mở Administration để bạn thấy nó chứa đầy đủ các tab cấu hình, và báo trước rằng những chương sau sẽ đi qua từng tab một, cấu hình dự án "từ từ" cho đến khi hoàn chỉnh.
Chương 3 · Bài 6
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn bạn đăng ký một tài khoản miễn phí trên hệ thống Redmine của SmartITSoft để có môi trường thực hành xuyên suốt khóa. Điểm mấu chốt: bạn điền một form đăng ký (qua link hoặc QR code), giảng viên sẽ tạo tài khoản thủ công và gửi qua email trong khoảng một ngày — nhớ kiểm tra cả thư mục spam.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Điền form đăng ký
Bạn mở form bằng cách click vào link hoặc quét QR code, rồi nhập: họ và tên, email và số điện thoại. Lưu ý hai điểm quan trọng:
▸ 2. Chọn khóa học và ghi mục đích
Trong form, bạn chọn đúng khóa học mình đang theo — để giảng viên biết bạn là học viên. Bạn cũng ghi rõ mục đích: ví dụ đã biết Redmine và muốn tìm hiểu sâu hơn, hay chưa biết gì về hệ thống. Có ghi chú thêm gì thì điền vào rồi nhấn Submit.
▸ 3. Nhận tài khoản và xử lý khi chưa thấy
Trong khoảng một ngày, giảng viên sẽ kiểm tra, tạo tài khoản và gửi email cho bạn. Nếu chưa thấy email, hãy kiểm tra thư mục spam — nhiều khi thư vào đó thay vì hộp thư đến. Nếu quá một ngày vẫn không nhận được, bạn liên hệ trực tiếp qua Zalo (hoặc kênh bất kỳ); có thể tài khoản bị sót và giảng viên sẽ gửi lại ngay.
Chương 3 · Bài 7
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học tổng kết chương 3 và chia sẻ kinh nghiệm thực chiến của giảng viên khi dùng Redmine. Điểm mấu chốt: Redmine là một công cụ mã nguồn mở giúp quản lý rất nhiều thứ với chi phí cực thấp, và khi kết hợp đúng cách với setup phù hợp, nó có thể gánh hàng chục dự án cùng lúc cho cả một tổ chức.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Nhìn lại chương 3
Chương này giúp bạn hiểu Redmine là gì, vì sao nên dùng và lợi ích trong quản lý dự án. Redmine là công cụ mã nguồn mở, giúp quản lý rất nhiều đầu việc và tiết kiệm chi phí đáng kể cho tổ chức vừa và nhỏ. Bạn cũng đã đi một vòng giao diện và các tính năng chính, và có thể tham khảo thêm ở redmine.org (https://www.redmine.org).
▸ 2. Tài nguyên đi kèm khóa học
Trong chương, giảng viên đã giới thiệu khóa xây dựng Redmine của SmartITSoft (có code giảm giá 50% nếu bạn liên hệ) và cho bạn vào Redmine mẫu để thực hành. Bạn đăng ký tài khoản miễn phí qua Google Form, sau đó nhận tài khoản qua email. Lưu ý: hệ thống không có bất kỳ quảng cáo nào, thông tin bạn nhập chỉ dùng để tạo tài khoản.
▸ 3. Kinh nghiệm thực tế từ giảng viên
Từ những dự án nhỏ thời đầu đến khi làm ở công ty lớn, giảng viên vẫn dùng Redmine và thấy rất ổn, nhờ tích hợp được nhiều hệ thống khác để việc quản lý suôn sẻ hơn. Hiện tại công ty của giảng viên đang chạy hơn 20 dự án cùng lúc mà chỉ cần vài QA để thống kê — phần còn lại Redmine gánh hết, kể cả việc để khách hàng cùng tham gia. Thông điệp: nếu chịu khó học, bạn hoàn toàn có thể dựng một Redmine cho công ty, tổ chức, thậm chí dùng cho cá nhân, với chi phí thấp hơn nhiều so với các hệ thống khác.
Chương 4 · Bài 1
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học mở đầu chương cấu hình bằng cách giới thiệu khu vực [Administration] — trung tâm quản lý toàn bộ hệ thống Redmine. Điểm mấu chốt: khu vực này chỉ tài khoản admin mới vào được, và bạn cần cấu hình các mục ở đây trước khi đi vào cấu hình chi tiết cho từng dự án.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. [Administration] là gì và ai được vào
Vào Administration → (trang admin), bạn thấy toàn bộ mục cấu hình của hệ thống. Đây là nơi quyết định cách Redmine vận hành cho mọi dự án. Lưu ý: chỉ tài khoản admin mới truy cập được. Ở công ty, nếu Redmine chưa được setup sẵn, bạn liên hệ bộ phận IT để họ hỗ trợ và nhớ giải thích rõ mục đích cấu hình.
▸ 2. Nhóm cấu hình cốt lõi
Phần trên cùng gồm các mục nền tảng: Projects, Users, Groups, Roles and permissions, Trackers, Issue statuses... Đây là những thứ trực tiếp quyết định dự án của bạn chạy ra sao — ai có vai trò gì, quyền hạn tới đâu, issue đi qua những trạng thái nào. Cả khóa sẽ đi qua từng mục này một cách chi tiết.
▸ 3. Nhóm Settings và nhóm Plugins
Bên dưới nhóm cốt lõi là Settings — các cấu hình đứng kèm, ví dụ LDAP để kết nối tới server xác thực (authentication) tài khoản; phần này chứa rất nhiều tùy chọn, sẽ giới thiệu sau. Dưới cùng là khu vực dành cho Plugins: mỗi khi bạn cài một plugin, nó xuất hiện ở đây; mục Information liệt kê toàn bộ plugin và cho biết phiên bản Redmine.
▸ Lưu ý quan trọng: cấu hình trước, dùng sau
Phiên bản dùng trong khóa là Redmine 4.2.2 stable — không cần bản mới nhất, chỉ cần từ bản này trở lên là ổn, sau này có thể nâng cấp. Nguyên tắc cốt lõi: cấu hình [Administration] trước, rồi mới cấu hình từng dự án. Ở công ty có quy trình phức tạp hơn (có QA, QA lead...), người phụ trách sẽ thống nhất và giải thích quy trình trước khi thêm field hay workflow mới.
Chương 4 · Bài 2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học đi vào mục Administration → Projects: khái niệm project, các thuộc tính quan trọng, cách tạo, chỉnh sửa, phân cấp cha–con và cách "gỡ" một dự án. Điểm mấu chốt cần nhớ: Identifier của project không đổi được sau khi tạo, và ô Public phải cẩn thận vì lỡ bật là cả dự án bị công khai.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tạo project và các thuộc tính chính
Vào Projects → New để tạo dự án. Các trường cần nắm:
▸ 2. Public, Subproject và kế thừa thành viên
Ô Public quyết định dự án có công khai hay không — mặc định nên tắt, chỉ bật khi muốn làm một không gian mở cho cộng đồng cùng xem và trao đổi. Với Subproject, bạn chọn dự án cha để biến dự án hiện tại thành con của nó; bật Inherit members thì toàn bộ thành viên đã phân quyền ở dự án cha sẽ được kế thừa xuống dự án con.
▸ 3. Sau khi tạo: vào Settings của dự án
Nhấn Create, Redmine chuyển thẳng sang Settings của dự án vừa tạo — nơi bạn bật/tắt Modules và tinh chỉnh chi tiết. Đừng lo nếu lúc tạo chưa chọn kỹ module: mọi thứ đều chỉnh lại được trong Settings (phần này để dành cho bài đi sâu vào từng dự án).
▸ Lưu ý quan trọng: đóng và lưu trữ thay vì xóa
Khi Delete một project, Redmine bắt bạn gõ lại Identifier để xác nhận rồi mới xóa — một lớp bảo vệ tránh xóa nhầm. Nếu chỉ muốn ngừng dùng mà vẫn giữ dữ liệu, hãy dùng Close (đóng, trong Overview) hoặc Archive (lưu trữ) thay vì xóa hẳn.
Chương 4 · Bài 3
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học đi vào mục Administration → Users: cách xem danh sách, tạo và chỉnh sửa người dùng, cùng các thuộc tính đi kèm mỗi user. Điểm mấu chốt: hiểu sự khác nhau giữa hai authentication mode — Internal (Redmine tự quản username/password) và LDAP (đồng bộ từ server/domain của công ty) — vì nó quyết định cách tạo và đăng nhập tài khoản.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Danh sách và tìm kiếm user
Vào Users, bạn thấy toàn bộ user cùng email và thông tin. Có bộ lọc All / Locked (user đã bị khóa), và ô tìm kiếm lọc theo cả username lẫn email. Mục Group cho phép lọc/chọn theo nhóm cần thiết.
▸ 2. Tạo user và các thuộc tính
Khi tạo user mới, bạn khai báo thông tin cá nhân, chế độ notification email, ngôn ngữ, time zone và có thể đặt quyền Administrator. Về mật khẩu, có thể Generate password tự động, tùy chọn buộc đổi mật khẩu ở lần đăng nhập đầu, và tích Send account information để hệ thống tự gửi email thông báo tài khoản cho user. Nhấn Create để hoàn tất (nếu email đã tồn tại, Redmine sẽ báo trùng).
▸ 3. Internal và LDAP — chọn chế độ xác thực
Đây là phần quan trọng nhất. Internal: tài khoản được quản lý ngay trên Redmine, bạn tự đặt username/password. LDAP: Redmine kết nối tới server/domain của công ty, người dùng đăng nhập bằng chính tài khoản domain của họ — bạn không cần tạo và đặt password thủ công. Ở mức công ty thường dùng LDAP để đồng bộ tài khoản tập trung; trong khóa này giảng viên demo chế độ Internal.
▸ 4. Sau khi tạo: nhóm, email phụ, bảo mật và API
Sau khi tạo, một user có nhiều tùy chọn xung quanh: thêm vào Groups, gán vào dự án (lưu ý phân quyền nằm ở màn hình khác), thêm email phụ (một user có thể có email chính và email phụ). Ở phần tài khoản, user có thể bật xác thực 2 lớp bằng cách quét QR code qua app — chỉ áp dụng cho account Internal, account LDAP thì không chỉnh được ở đây. Mỗi user cũng có một API key riêng, có thể reset để sinh key mới.
Chương 4 · Bài 4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu Administration → Groups: nhóm là một tập hợp nhiều user, giúp bạn phân quyền theo nhóm thay vì gán từng người. Điểm mấu chốt: khi thành viên vào dự án thông qua group, phân quyền của họ ở màn hình dự án là read only — muốn thêm/bớt người phải quay về màn hình quản lý Groups.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Group là gì và vì sao nên dùng
Group là một tập hợp nhiều user; một user có thể nằm trong nhiều group khác nhau. Thay vì add từng người vào từng dự án, bạn add user vào group, rồi đưa cả group đó vào dự án và gán quyền một lần. Từ đó về sau bạn chỉ cần quản lý ở cấp group — nhanh và gọn hơn hẳn khi số lượng người đông.
▸ 2. Tạo group và gán vào dự án
Vào Groups → Create để tạo nhóm (ví dụ group demo RED02). Mở group vừa tạo, Add user vào (ví dụ user g621). Sau đó gán group này vào một dự án và chọn role cho nó, ví dụ Project Manager. Khi mở dự án đó, bạn sẽ thấy group này xuất hiện trong danh sách, kèm quyền đã gán cho các thành viên của nó.
▸ Lưu ý quan trọng: thành viên kế thừa là read only
Trong Settings → Members của dự án, thành viên đến từ group hiển thị ở dạng read only, kèm ghi chú "Inherited from the group...". Điều này nghĩa là bạn không thể xóa user khỏi nhóm ngay tại màn hình dự án — màn hình đó chỉ để phân quyền cho group trong dự án. Muốn đưa một user ra khỏi nhóm, bạn phải quay lại màn hình quản lý Groups rồi thao tác ở đó.
Chương 4 · Bài 5
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giải thích cách Redmine phân quyền: hệ thống không gán quyền cho từng user mà gán quyền cho từng role (vai trò), rồi mỗi user được gắn một hoặc nhiều role. Điểm mấu chốt: bạn cấu hình quyền ở màn hình Administration → Roles and permissions, thứ tự role thể hiện cấp bậc, và mỗi role có một tập [permission] riêng cần cân nhắc kỹ — đặc biệt là quyền trên [issue].
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Role và permission là gì?
Một role là một vai trò như project manager, developer, tester, customer. Mỗi role mang một tập permission khác nhau. Khi tạo user, bạn chỉ cần gắn role phù hợp là user thừa hưởng toàn bộ quyền của role đó — không phải chỉnh quyền cho từng người.
▸ 2. Sắp xếp thứ tự role
Trong màn hình [Roles and permissions], mỗi role có tên và các mũi tên để kéo lên / xuống. Thứ tự này thể hiện cấp bậc: role càng ở trên càng cao. Ví dụ kéo customer xuống dưới project manager, F5 lại là thứ tự trong màn hình project đổi theo. Team lead cao hơn developer, developer cao hơn tester — bạn sắp cho đúng tổ chức của mình.
▸ 3. Cấu hình permission cho từng role
Click vào một role (ví dụ customer) để mở danh sách permission ở dưới: quyền ở mức dự án (tạo, chọn, quản lý, share dashboard), rồi tới quyền của các module như forum, calendar, wiki... Hai chỗ đáng chú ý nhất:
▸ Lưu ý quan trọng: siết quyền delete và mẹo copy role
Nguyên tắc an toàn là ngắt quyền delete với hầu hết role — ai cần xóa thì liên hệ role cao hơn (ví dụ project manager). Ngoài permission, mỗi role còn khai báo áp dụng cho [Trackers] nào. Mẹo tạo role nhanh: dựng một role cơ bản nhất, nhấn copy để nhân bản, rồi tăng quyền dần cho bản mới — cách này giúp bạn kiểm soát phân quyền chặt chẽ hơn.
Chương 4 · Bài 6
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu tracker trong Redmine — tức là loại công việc / loại issue (Task, Bug, Q&A, Risk, Issue, CR, Report...). Điểm mấu chốt: mỗi tracker gắn với một tập [field] và một [Workflow] riêng, và bạn quản lý tất cả ở màn hình Administration → Trackers. Hiểu đúng ý nghĩa từng tracker (đặc biệt phân biệt Risk và Issue) giúp bạn phân loại công việc rõ ràng ngay từ đầu.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tracker là gì và các loại thường dùng
Tracker là loại công việc bạn theo dõi trong dự án. Các loại đáng chú ý: Report, Risk, Issue, CR, Q&A, Bug, Task. Một điểm dễ nhầm: Risk là rủi ro chưa xảy ra, còn Issue là vấn đề đã xảy ra và phải giải quyết. Giống như [Roles and permissions], bạn có thể kéo thứ tự các tracker và thứ tự đó ảnh hưởng cách hiển thị trên dashboard.
▸ 2. Xem tracker và field bằng Summary
Nhấn nút Summary để xem bảng hai cột: một bên là danh sách tracker, một bên là các [field]. Bảng cho thấy mỗi tracker bao gồm những Standard field và Custom field nào (ví dụ tracker Bug có các field như Severity, Category...). Tại đây bạn tích chọn field cho từng tracker rồi Save để gán.
▸ 3. Cấu hình chi tiết một tracker
Click vào một tracker (ví dụ Task) sẽ thấy: các project đang dùng nó, default status là New, cùng các Standard/Custom field. Đây là nơi cấu hình chi tiết hơn cho từng tracker; mỗi tracker có thể có nhiều field tùy tính chất dự án và cách bạn quản lý.
▸ 4. Tạo tracker mới và gắn vào dự án
Chọn New tracker, đặt tên (ví dụ "Task 2"), tích các Custom field, và quan trọng là copy [Workflow] từ một tracker có sẵn để không phải dựng lại từ đầu, rồi Create. Sau đó vào một dự án, add tracker mới này vào và Save — quay lại dự án là thấy tracker đã xuất hiện. Nên thêm tracker có cấu trúc để dễ quản lý về sau.
Chương 4 · Bài 7
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giải thích issue status — các trạng thái của một issue trong Redmine (New, đang chờ xác nhận, Accepted, closed...). Điểm mấu chốt: mỗi status có thuộc tính "Issue closed" quyết định issue có được tính là đã đóng hay không, và một status mới muốn dùng được trong một [Trackers] thì bắt buộc phải khai báo trong [Workflow]. Bạn cấu hình tại Administration → Issue statuses.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Issue status và thuộc tính "closed"
Trong màn hình [Issue status] có sẵn các trạng thái mặc định. Click vào một status sẽ thấy tùy chọn "Issue closed": khi tích, mọi issue mang status đó được coi là đã đóng trong dự án. Đây là lý do khi bạn vào dự án lọc (filter) theo trạng thái đóng, chỉ những issue có status được đánh dấu closed mới hiện ra — bỏ tích rồi Save thì kết quả lọc thay đổi ngay.
▸ 2. Tạo và chỉnh sửa status mới
Bạn có thể tạo thêm trạng thái, ví dụ "đang chờ xác nhận". Sau khi tạo, nó chưa tự động xuất hiện khi tạo issue — vì mặc định một issue mới chỉ có status New. Muốn issue mới nhận được trạng thái mới, bạn phải cấu hình tiếp ở phần workflow.
▸ 3. Đưa status vào tracker qua Workflow
Vào Administration → Workflow, chọn đúng role (ví dụ Project Manager) và tracker (ví dụ Task). Lưu ý bỏ tích ô lọc "chỉ hiển thị status đang dùng" rồi nhấn Edit để status mới hiện ra. Tại đây bạn quy định: khi tạo mới một issue thì những trạng thái nào được phép — ví dụ cho phép cả New và đang chờ xác nhận. Lưu lại là status mới đã dùng được trong tracker đó.
▸ Lưu ý quan trọng: kiểm tra đúng role
Cấu hình status/workflow luôn gắn với role + tracker cụ thể. Vì vậy khi test, hãy xác định mình đang đăng nhập bằng role nào (ví dụ Project Manager) và cấu hình đúng cặp role–tracker đó, nếu không trạng thái mới sẽ không xuất hiện như mong đợi.
Chương 4 · Bài 8
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giải thích workflow — luồng chuyển trạng thái của một công việc trong Redmine: ai tạo, ai review, ai approve, và issue được phép đi từ status này sang status nào. Điểm mấu chốt: workflow cấu hình theo từng cặp role + tracker tại Administration → Workflow, bạn tích vào ô giao giữa trạng thái hiện tại và trạng thái đích để cho phép chuyển. Đây là phần khó và quan trọng nhất của cấu hình.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Workflow là gì?
Workflow là luồng của công việc: một issue được tạo ra rồi đi qua các bước review, approve và đổi status tương ứng. Redmine có sẵn workflow mặc định; bài này hướng dẫn cách đọc và chỉnh sửa nó trong Administration → Workflow.
▸ 2. Đọc và cấu hình bảng status transition
Chọn role (ví dụ Project Manager) và tracker (ví dụ Task). Bảng đọc theo dòng: trạng thái hiện tại → những trạng thái được phép chuyển sang. Ví dụ khi tạo mới, New issue được phép sang New, In Progress, Resolved hay Feedback. Bạn tích ô để cho phép: muốn từ In Progress đi được tới mọi trạng thái thì tích cả dòng; muốn từ Closed chỉ sang Cancel hoặc Pending thì chỉ tích hai ô đó. Có thể chọn nhanh cả dòng bằng các nút chọn.
▸ 3. Điều kiện theo author
Ngoài bảng chính, workflow còn cho phép cấu hình thêm điều kiện khi người thao tác là author (tác giả tạo ra ticket). Nghĩa là bạn có thể cho phép tác giả của issue được chuyển những trạng thái riêng, khác với người khác cùng role.
▸ Lưu ý quan trọng: hai cạm bẫy khi chỉnh workflow
Chương 4 · Bài 9
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn tạo custom field — những field do bạn tự thêm vào ngoài các field mặc định của Redmine, để ghi nhận đúng thông tin dự án cần. Điểm mấu chốt: bạn tạo tại Administration → Custom fields, chọn đối tượng (chủ yếu là [issue]), chọn kiểu dữ liệu phù hợp, rồi giới hạn phạm vi hiển thị theo [Trackers], role và dự án. Custom field là công cụ rất mạnh để mở rộng dữ liệu issue.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Custom field là gì?
Redmine luôn có sẵn các field mặc định; khi bạn cần thêm thông tin riêng thì tạo custom field. Bấm New custom field, chọn đối tượng áp dụng — thực tế hầu hết chỉ cần dùng cho issue.
▸ 2. Chọn kiểu dữ liệu
Có rất nhiều kiểu: boolean (true/false), text, long text (text area), list, file, integer, date. Kiểu list cho người dùng chọn từ danh sách giá trị định sẵn; long text là ô nhập nhiều dòng. Bạn chọn kiểu tùy theo dữ liệu muốn ghi (ví dụ field "người hỗ trợ ticket" dùng kiểu text).
▸ 3. Cấu hình thuộc tính và phạm vi
Sau khi đặt tên, bạn khai báo:
Tạo xong, F5 rồi tạo mới một issue là thấy field mới xuất hiện đúng như cấu hình.
▸ 4. Ràng buộc nhập liệu và ví dụ thực tế
Với field text, bạn có thể ép định dạng bằng regular expression và giới hạn min length / max length. Ví dụ hữu ích: tạo một field kiểu list tên "nguyên nhân gây bug" (thiếu test, test không đủ...) gắn cho tracker Bug — khi chọn tracker Bug, người dùng chỉ việc chọn giá trị trong danh sách, giúp định nghĩa dữ liệu đầy đủ và nhất quán hơn.
Chương 4 · Bài 10
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu enumerations — các danh sách giá trị liệt kê (giống tham số cấu hình) dùng chung trong Redmine. Điểm mấu chốt: tại Administration → Enumerations có ba nhóm chính — document category, issue priority và activity (time tracking) — và mỗi giá trị bạn thêm ở đây sẽ xuất hiện ngay ở đúng nơi tương ứng trong dự án (tài liệu, độ ưu tiên issue, hoặc mục activity khi log work).
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Enumeration là gì?
Enumeration là các danh sách giá trị liệt kê dùng để phân loại dữ liệu trong Redmine — hoạt động như những tham số cấu hình sẵn. Trong hệ thống mặc định thường có ba nhóm: document category, issue priority và activity của time tracking.
▸ 2. Document category
Tạo new value cho document category (ví dụ "tài liệu hướng dẫn") rồi Create. Vào dự án demo → Document → tạo new document, bạn sẽ thấy category "tài liệu hướng dẫn" đã có sẵn để chọn, và tài liệu được sắp xếp theo đúng category đó. Click vào tài liệu có thể xem file đính kèm, mô tả và Edit.
▸ 3. Issue priority
Quay lại trang Enumerations, ở nhóm priority thêm một giá trị mới (ví dụ "gấp") rồi Create. Khi tạo mới một issue trong dự án, danh sách priority đã có thêm mức "gấp" — giá trị mới được đưa vào ngay.
▸ 4. Activity (time tracking)
Nhóm cuối là activity cho time tracking. Bạn thêm một activity mới (ví dụ "thực hành") rồi Create. Vào một issue, nhấn Log work, mục Activity sẽ hiển thị giá trị vừa cấu hình. Lưu ý khi xóa một giá trị đã được dùng, hệ thống sẽ yêu cầu chuyển sang giá trị khác. Nhờ enumeration, bạn phân loại được tài liệu, độ ưu tiên và loại hoạt động ghi nhận thời gian một cách nhất quán.
Chương 4 · Bài 11
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học đi qua màn hình Administration → Settings — nơi cấu hình chung của cả hệ thống Redmine, cùng phần theme (giao diện) và plugin. Điểm mấu chốt: đa số mục ở đây khá tự giải thích, nhưng có vài chỗ đáng nhớ vì hay dùng và dễ sai — bật API, tăng dung lượng file upload, chọn theme, và cấu hình email notification.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Cấu hình chung và giao diện (theme)
Trong tab General có Application title, Welcome text (hiển thị bên ngoài), số đối tượng trên một trang (50, 100...), định dạng ngày giờ và Users display format. Phần Display cho chọn theme — đổi sang Default là thấy giao diện khác liền. Theme dùng trong bài có thể tải trong khóa học xây dựng Redmine của giảng viên.
▸ 2. Authentication và API
Ở phần Authentication, nhớ tích bật API (hai ô liên quan) để cho phép truy cập Redmine qua REST API. Nếu hệ thống không bật, bạn sẽ không dùng được các tool gọi API để đổ dữ liệu vào Redmine.
▸ 3. Các nhóm cấu hình dự án, issue, time, file, email
▸ 4. Repository và plugin
Phần Repository cấu hình kết nối tới nguồn bên ngoài như git, svn, và quy định keyword khi commit sẽ tự apply issue sang trạng thái nào (tính năng nâng cao, có thể tìm hiểu thêm). Toàn bộ đây là cấu hình chung của hệ thống; các mục nằm phía dưới cùng thường do plugin bạn cài thêm sinh ra.
Chương 4 · Bài 12
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài tổng kết Chương 4 — phần cấu hình hệ thống Redmine ở cấp Administration — và giảng viên chia sẻ kinh nghiệm thực chiến. Điểm mấu chốt: ba khối kiến thức quan trọng nhất cần nhớ là [Roles and permissions], [Workflow] và [Custom Fields]; đồng thời nắm rõ ưu điểm (miễn phí, mã nguồn mở) lẫn nhược điểm (dashboard cơ bản, plugin phải tự mò) của Redmine trước khi triển khai.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Ba phần cấu hình cần nhớ nhất
Ngoài ra còn nhiều tính năng khác trong setting, bài trước chỉ giới thiệu sơ; bạn cài xong có thể tự nghiên cứu sâu vì đa số khá rõ nghĩa, thử là hiểu. Bước tiếp theo (Chương 5) sẽ cấu hình chi tiết ở cấp dự án.
▸ 2. Kinh nghiệm thực tế: ưu và nhược điểm
Giảng viên đã dùng Redmine quản lý toàn bộ công ty hơn 100 người và nhiều khách hàng — nhưng chỉ về mặt quản lý dự án, còn tài chính dùng phần mềm khác. Nhược điểm cần lưu ý:
▸ 3. Ưu điểm và gợi ý
Ưu điểm lớn nhất: mã nguồn mở, miễn phí — gần như chỉ tốn chi phí server (nếu đi thuê), tổ chức có sẵn server thì gần như không tốn đồng nào. Đây là lựa chọn rất tốt cho tổ chức cần tiết kiệm chi phí quản lý dự án. Để đỡ mất công mò plugin và theme, giảng viên có khóa học xây dựng Redmine kèm sẵn plugin, theme và cấu hình cài vào là dùng ngay — bạn có thể tham khảo thêm.
Chương 5 · Bài 1
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài mở đầu Chương 5, chuyển từ cấu hình cấp Administration sang cấu hình chi tiết ngay trong một project cụ thể. Điểm mấu chốt: giảng viên giới thiệu một dự án demo làm ví dụ xuyên suốt — bạn sẽ dựa trên file thông tin dự án và bảng WBS của nó để cấu hình Redmine sao cho tracking, báo cáo và thống kê được tiến độ công việc.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Từ cấu hình hệ thống sang cấu hình dự án
Chương trước cấu hình ở tab Administration (cấu hình chung cả hệ thống). Từ Chương 5, việc cấu hình đi vào cụ thể trong project — chi tiết hơn và áp dụng trực tiếp cho một dự án. Theo roadmap, khóa học đã đi hơn 50%; phần còn lại sẽ tiến tới việc xây dựng được một mẫu (template) hoàn chỉnh.
▸ 2. Cấu trúc dự án demo
Giảng viên chia sẻ một dự án demo (có link truy cập và QR code, yêu cầu quyền sẽ được duyệt). Dự án gồm 4 tab:
1. Cover — trang bìa.
2. Record of change — lịch sử thay đổi.
3. Project info — thông tin dự án: tên khách hàng, loại hình phát triển, kỹ thuật, kích cỡ dự án (số người), location, mô tả (ví dụ phát triển website), ngôn ngữ lập trình (HTML, CSS và ngôn ngữ backend).
4. WBS (Work Breakdown Structure) — bảng phân rã công việc.
▸ 3. Bảng WBS và bài toán cần giải
Tab WBS liệt kê tất cả hạng mục / trang cần làm, kèm độ ưu tiên và effort (số ngày cho thiết kế, lập trình, test, và tổng ngày), cùng giá tiền từng hạng mục — giá tổng được tính bằng tổng số ngày nhân đơn giá. Bài toán xuyên suốt các chương sau: dựa trên file WBS này, cấu hình hệ thống Redmine và insert các hạng mục lên để tracking công việc, rồi báo cáo, thống kê tiến độ.
Chương 5 · Bài 2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn bạn tạo một project mới trên Redmine từ đầu, dựa trên thông tin dự án demo đã chuẩn bị sẵn. Điểm mấu chốt: lúc mới tạo bạn chỉ cần điền các trường cơ bản, còn phần cấu hình chi tiết (member, tracker, version, webhook…) sẽ hiện ra và được bổ sung sau khi nhấn Create.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Các trường khi tạo project
Khi tạo một project mới, bạn điền các thông tin cơ bản: Description, Homepage, tùy chọn Public. Ở bước này bạn chưa chỉnh được nhiều, nên chỉ cần giữ các lựa chọn mặc định, hoặc thêm/bớt tùy nhu cầu, rồi nhấn Create.
▸ 2. Group dự án theo khách hàng hoặc domain
Nếu dự án không có dự án phụ, bạn cứ để độc lập. Nếu có nhiều dự án liên quan, kinh nghiệm của giảng viên là group lại theo khách hàng hoặc theo domain: tạo một dự án cha mang tên khách hàng, rồi đặt các dự án con thuộc group đó. Cách này giúp quản lý gọn gàng hơn nhiều khi một khách hàng có nhiều dự án.
▸ 3. Những gì hiện ra sau khi Create
Sau khi nhấn Create, Redmine hiển thị thêm các phần cấu hình: member, issue tracking (gồm những tracker nào), version, target version, repository. Ở tab message bạn điền webhook: khi một ticket hoặc trạng thái được update, ngoài email hệ thống còn bắn thông báo qua webhook đó.
▸ Lưu ý: tính năng thêm là do plugin
Một số phần bạn thấy ở đây (ví dụ webhook) không phải mặc định của Redmine mà do plugin cài thêm mới có. Phần cấu hình chi tiết của dự án sẽ được thêm thắt dần trong quá trình vận hành, và được hướng dẫn kỹ hơn ở các bài sau.
Chương 5 · Bài 3
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học chỉ cho bạn cách bật/tắt (ẩn/hiện) các module của một dự án trong phần Settings của Redmine. Điểm mấu chốt: mỗi module chỉ cần check vào là hiện, bỏ check là ẩn; và bạn phân biệt được đâu là module mặc định của Redmine, đâu là module có thêm nhờ plugin.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vào Settings để chọn module
Từ dự án demo, bạn vào phần Settings, chọn tới danh sách các module. Tùy nhu cầu, module nào muốn dùng thì bạn check vào để mở lên, module không cần thì bỏ check để tắt.
▸ 2. Module mặc định và module thêm bằng plugin
Redmine mặc định có sẵn các module như Issue Tracking, Wiki, Time Tracking, Repository. Ngoài ra, những phần như Banner, Issue Template, Visual Editor là do plugin cài thêm mới xuất hiện. Nhờ phân biệt được điều này, bạn biết vì sao một số dự án có thêm tính năng mà bản Redmine gốc không có.
▸ 3. Thử ẩn/hiện và xem kết quả
Ví dụ minh họa: tắt module News (tin tức) rồi reload, tab News sẽ biến mất khỏi dự án. Tắt Visual Editor rồi reload, phần khung soạn thảo sẽ mất đi thanh Editor hiển thị màu; check lại thì nó hiện ra như cũ. Giảng viên khuyên thường chỉ cần để một bộ module vừa đủ dùng là được. Bài tiếp theo sẽ đi giới thiệu chi tiết từng tab của dự án.
Chương 5 · Bài 4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học là một tour đầy đủ các tab của một dự án trên Redmine: từ Overview, Gantt, Activity, Roadmap, Issues, Spend Time đến Calendar, News, Documents, Wiki, Forum, Files, Settings. Điểm mấu chốt: mỗi tab là một góc nhìn khác nhau để bạn theo dõi và thống kê dự án, và bạn cần biết mỗi tab dùng để làm gì.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Overview, Gantt và Activity
Overview hiện toàn bộ tracker của dự án, thống kê Open / Closed / Total và cột Gantt chart; bạn có thể edit dashboard để chọn hiển thị thêm phần Summary (theo version, Priority, tracker). Nhấn phím S để ẩn/hiện thanh phụ. Activity ghi lại các hoạt động theo thời gian (update ticket, News, Document, File, Message, Spend Time), có thể lọc theo User.
▸ 2. Roadmap, Issues và Options
Roadmap hiển thị tiến độ theo từng version (ví dụ cụm task thuộc version Basic Design), dựa trên khối lượng task; bạn có thể tạo version mới hoặc đóng version. Tab Issues có phần Filter và Search; dùng Options → Group by (ví dụ theo Assignee) rồi Apply để thống kê mỗi người bao nhiêu ticket.
▸ 3. Spend Time và Gantt chart
Spend Time thống kê thời gian log vào task theo nhiều dạng: Group by theo user / theo date, lọc theo khoảng ngày, hoặc xem Report theo Year / month / ngày để biết ai log work bao nhiêu giờ. Tab Gantt chart hiển thị Gantt theo version, có thể collapse và lọc theo column để quản lý dự án trực quan.
▸ 4. Calendar, News, Documents, Wiki và các tab còn lại
Calendar gắn tab vào lịch. News đăng tin tức dự án, hiện lại ở Overview. Documents đính kèm tài liệu theo category (guideline, user document). Wiki lưu thông tin ghi chú cho cả team, sắp xếp theo tên hoặc date. Ngoài ra còn Forum, File, và Settings. Riêng Issue Template cho phép tạo mẫu cho một tracker (ví dụ Bug Template 01) để chọn nhanh khi tạo issue, còn Banner hiển thị một thông báo cố định trên mọi trang.
Chương 5 · Bài 5
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn tạo [Task] (công việc) trên Redmine bằng nhiều cách: tạo trực tiếp, Copy từ một task có sẵn, và Import bằng file CSV. Điểm mấu chốt: Redmine không cho sẵn file mẫu CSV, nên mẹo là export trước để lấy mẫu, rồi mới sửa và import lại; đồng thời bạn học cách liên kết các ticket qua Related issue.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tạo [Task] trực tiếp và bằng Copy
Chọn New Issue, đặt tracker là Task, nhập subject (ví dụ "code màn hình ABC"), assign cho người phụ trách rồi Create. Muốn tạo task tương tự, nhấn Copy, sửa nội dung; nhớ bỏ tích link copy nếu không muốn task mới bị ràng buộc quan hệ với task gốc, rồi Create để có một ID mới.
▸ 2. Import task bằng file CSV
Redmine cho phép Import trực tiếp file CSV nhưng không kèm file mẫu. Mẹo: export issue của dự án về trước (chọn UTF-8, chọn các column) để lấy đúng mẫu. Sau đó mở file, bỏ cột ID, sửa các trường như subject, lưu lại. Khi import, chọn UTF-8 và đúng format ngày, nhấn Next để Redmine mapping các cột theo tên header trùng nhau, xem review rồi Import.
▸ 3. Liên kết ticket bằng Related issue
Trong vận hành, một ticket thường liên quan ticket khác. Vào ticket, chọn Related issue, nhập ID (ví dụ 7958), enter — hai ticket sẽ liên kết hai chiều. Khi thêm quan hệ, bạn có nhiều option: duplicate, block, blocked by, precedes, follows, copied to, copied from, tùy nhu cầu.
▸ Mẹo quan trọng: tag cha - tag con
Redmine hỗ trợ tạo tag cha và tag con (subtask). Trong quá trình vận hành, bạn có thể chia một công việc lớn thành nhiều subtask nhỏ để dễ theo dõi và phân công.
Chương 5 · Bài 6
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn tạo [Bug] (lỗi) trên Redmine: nhập mô tả các bước, đính kèm ảnh chụp màn hình, và chọn các thuộc tính đặc trưng của bug. Điểm mấu chốt: để đỡ mất thời gian gõ lại, bạn nên tạo một Issue Template cho Bug; và bạn cần phân biệt được ý nghĩa các thuộc tính như Severity, Priority, Defect, QC.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tạo một [Bug] cơ bản
Trước hết, vào Settings → Member để add các account tham gia. Sau đó chọn New Issue, đặt tracker là Bug, nhập tiêu đề (ví dụ "lỗi màn hình login") và mô tả các bước tái hiện: thao tác gì, kết quả sai ra sao. Dán ảnh chụp màn hình vào phần mô tả để minh họa, chọn assignee, severity và các trường còn lại rồi Create.
▸ 2. Tạo Issue Template cho Bug
Nhập tay mỗi lần rất mất thời gian, nên bạn tạo một Issue Template: tracker là Bug, đặt tên Bug Template 01, enable và điền sẵn khung nội dung (mô tả, các bước, kết quả thực tế, kết quả mong muốn, điều kiện thêm). Sau này khi tạo Bug, chỉ cần chọn template là có sẵn khung, chỉ việc điền số liệu vào.
▸ 3. Ý nghĩa các thuộc tính của Bug
Giảng viên lưu ý phần Severity được giải thích kỹ hơn trong khóa học về QC, các bạn tham khảo thêm.
Chương 5 · Bài 7
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn tạo [Q&A] (Question and Answer) trên Redmine để đặt câu hỏi và nhận trả lời trong dự án. Điểm mấu chốt: ngoài việc assign câu hỏi cho người cần hỏi, bạn còn dùng watcher để nhiều người theo dõi và mention để gửi email nhắc trực tiếp; đồng thời tạo template Q&A để nhập câu hỏi nhanh.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tạo một câu hỏi [Q&A]
Chọn New Issue, đặt tracker là Q&A. Người tạo ticket chính là người đi hỏi. Bạn viết rõ nội dung cần xác nhận (ví dụ "cần xác nhận logic ở màn hình login"), mô tả từng bước ("chúng tôi đang hiểu là…"), đặt subject và due date, rồi assign cho người mình cần hỏi.
▸ 2. Watcher: cho nhiều người theo dõi
Nếu muốn thêm người theo dõi ticket, bạn thêm họ vào danh sách watcher. Có watcher / unwatcher để bật tắt. Người watcher biết mình đang theo dõi ticket nào, và khi vào ticket bạn cũng thấy được ai đang là watcher của nó.
▸ 3. Mention để gửi email nhắc
Nhấn Edit, chọn add account đến đúng người kèm lời nhắn ("nhờ xem ticket này nhé"), rồi Submit. Tính năng mention sẽ đi qua hệ thống mail của Redmine và gửi email trực tiếp cho người đó. Lưu ý: mention không có sẵn mặc định, mà cần cài plugin mới dùng được.
▸ Mẹo quan trọng: dùng template cho Q&A
Tương tự Bug, bạn tạo Issue Template cho Q&A với các mẫu sẵn (ví dụ "Q&A Template 001": câu hỏi, mô tả vấn đề cần xác nhận, tài liệu tham khảo; hay mẫu câu hỏi về database). Khi tạo New Issue chọn Q&A, bạn chỉ cần select template là có sẵn khung, điền nội dung rồi assign — tiết kiệm rất nhiều thời gian gõ lại.
Chương 5 · Bài 8
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn tạo [CR] (Change Request) trên Redmine — loại tracker ghi nhận yêu cầu thay đổi từ phía khách hàng. Điểm mấu chốt: một CR luôn đi kèm quy trình phân tích và ước lượng, sau đó được chia thành các subtask (tag con) để thực hiện, và liên kết (Related issue) tới những ticket khác bị ảnh hưởng.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. CR là gì và quy trình xử lý
CR (Change Request) là sự thay đổi xuất phát từ yêu cầu của khách hàng: họ thấy một tính năng không phù hợp, hoặc muốn thêm tính năng mới. Khi có CR, bạn phải phân tích và ước lượng nó trước. Sau khi ước lượng xong mới tạo subtask để thực hiện, hoặc liên kết CR với các vấn đề liên quan (ví dụ một Q&A, hay các tag khác bị ảnh hưởng).
▸ 2. Tạo CR và tách subtask
Trong demo, giảng viên tạo một CR "yêu cầu thay đổi, phát sinh thêm chức năng login", đặt ngày mong muốn apply, đánh giá độ ảnh hưởng cao, rồi Create. Từ CR cha, chọn tạo subtask (ví dụ "Update Connect FB"), assign người phụ trách và Create. Kết quả có một CR cha với các tag con bên dưới — nhìn vào là thấy rõ cấu trúc cha - con.
▸ 3. Liên kết bằng Related issue
Ngoài subtask, CR còn được Related issue tới ticket khác. Ví dụ CR này liên kết tới ticket "thông tin về database" (số 7966). Nhờ đó, khi ai cập nhật CR này, họ bắt buộc phải xem ticket liên quan rồi mới làm tiếp các subtask — giữ cho công việc không bị bỏ sót.
▸ Mẹo quan trọng: dùng template cho CR
Giống Bug và Q&A, bạn có thể tạo sẵn một Issue Template cho CR để chọn nhanh khi cần, thay vì gõ lại khung nội dung mỗi lần.
Chương 5 · Bài 9
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn tạo [Issues] (vấn đề của dự án) trên Redmine. Điểm mấu chốt: cần phân biệt "issue" theo nghĩa ticket chung với [Issues] như một tracker riêng — ghi nhận một vấn đề thực sự đã phát sinh trong dự án, cần được phân tích, đánh giá độ ảnh hưởng và giao cho người xử lý; và thường chỉ PM mới là người tạo ra nó.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Issue là gì và cần đánh giá điều gì
[Issues] là một vấn đề của dự án đã phát sinh. Khi có Issue, bạn phải phân tích và đánh giá độ ảnh hưởng: nó phát sinh từ đâu, có phải xử lý gấp / nguy hiểm cao không, và ảnh hưởng tới time, scope, quality ra sao. Issue có thể thuộc nhiều nhóm: về con người, về hệ thống, hay về phần mềm của dự án. Trên Redmine bài này minh họa đơn giản, còn thực tế bạn cần một khung phân tích chi tiết hơn.
▸ 2. Tạo một Issue trên Redmine
Vào dự án, chọn tạo một Issue (tracker vấn đề). Nhập ví dụ "Issue liên quan tới thiết bị / việc offshore không kịp kế hoạch", rồi mô tả vấn đề, hướng giải quyết và độ ảnh hưởng. Sau đó assign cho người chịu trách nhiệm xử lý.
▸ Lưu ý: ai tạo và giao Issue cho ai
Thông thường không phải ai cũng tạo Issue — chủ yếu là PM tạo ra sau khi họp. PM có thể assign cho chính mình, hoặc assign cho khách hàng khi vấn đề cần khách hàng giải quyết. Trong vận hành, mỗi khi phát sinh vấn đề phải nhờ khách hàng xử lý, bạn cũng giao ticket theo cách này để theo dõi đến khi vấn đề được giải quyết.
Chương 5 · Bài 10
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn tạo [Risk] (rủi ro) trên Redmine. Điểm mấu chốt: rủi ro là điều chưa xảy ra (khác với Issue là vấn đề đã phát sinh) — như "trời đang chuyển mưa nhưng chưa mưa"; nếu nó thành hiện thực mới trở thành vấn đề. Vì vậy bạn phải phân tích, đánh giá độ ảnh hưởng và cân nhắc giải quyết hay chỉ theo dõi.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Rủi ro là gì
Risk (rủi ro) là điều chưa thật sự xảy ra. Giảng viên ví như đang đi đường thấy trời chuyển mưa: lúc đó trời chưa mưa, chỉ khi mưa thật mới thành vấn đề. Với mỗi rủi ro, bạn đứng trước lựa chọn: giải quyết ngay (tốn chi phí) hay chưa giải quyết (nếu thành hiện thực sẽ ảnh hưởng dự án). Chọn xử lý hay không cũng là điều cần cân nhắc và đánh giá.
▸ 2. Tạo [Risk] và đánh giá ảnh hưởng
Vào dự án demo, tạo một issue nhưng chọn tracker là Risk, rồi mô tả (ví dụ rủi ro về nhân sự), assign cho người phụ trách và đặt deadline, sau đó Create. Tiếp theo bạn phân tích, đánh giá xem rủi ro này ảnh hưởng tới tiến độ, cost, quality, scope hay các mặt khác ra sao, rồi phân loại: cần giải quyết hay chỉ để theo dõi.
▸ Mẹo quan trọng: rủi ro tế nhị thì đừng đưa lên hệ thống
Nguyên tắc bất di bất dịch: người quản lý dự án phải theo dõi mọi rủi ro và Issue. Tuy nhiên, với những rủi ro tế nhị (liên quan tới con người, vấn đề cá nhân), giảng viên khuyên không nên đưa lên Redmine vì mọi người đều nhìn thấy. Thay vào đó hãy dùng một file riêng để ghi note về rủi ro, vấn đề đó, rồi âm thầm theo dõi và giải quyết dần.
Chương 5 · Bài 11
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn bạn quản lý báo cáo (report) trong dự án bằng chính Redmine, thay vì rải rác ở nhiều nơi. Điểm mấu chốt: coi report như một loại tracker riêng, và dùng issue template để mỗi lần báo cáo chỉ cần điền nội dung vào khung có sẵn — vừa nhanh, vừa đồng nhất giữa các thành viên.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Các loại report trong dự án
Một dự án có nhiều loại report khác nhau. Có loại mang tính đương nhiên, định kỳ: daily report (mỗi ngày), weekly report (mỗi tuần), rồi monthly / quarterly report (theo tháng, theo quý), báo cáo 6 tháng hay một năm. Trên thực tế, phổ biến nhất vẫn là báo cáo ngày và báo cáo tuần. Report cũng chia theo đối tượng: nội bộ (các thành viên trong công ty báo cáo với nhau) và với khách hàng (theo lịch đã hẹn).
▸ 2. Tạo một report bằng tracker
Report được tạo như mọi tracker khác: tại màn hình dự án, nhấn New issue, chọn tracker là báo cáo. Bạn điền tiêu đề kiểu "Daily report ngày…" và nội dung theo khung quen thuộc:
Bạn có thể gắn thêm tracker liên quan, rồi cập nhật tiến độ. Khi một công việc con được đóng lại, nó hiện dấu gạch ngang trên report, giúp nhìn nhanh phần nào đã xong.
▸ 3. Dùng template để báo cáo nhanh
Vì các mục trên lặp đi lặp lại mỗi ngày, bạn nên vào issue template tạo sẵn một mẫu cho tracker report. Khi đó người báo cáo chỉ cần chọn template, các dòng như "công việc đang thực hiện", "công việc sắp tới", "vấn đề gặp phải" hiện ra sẵn, chỉ việc điền vào. Bạn cũng có thể làm nhiều mẫu theo ngôn ngữ thị trường — ví dụ mẫu tiếng Nhật cho khách Nhật, mẫu tiếng Anh cho thị trường tiếng Anh.
▸ Mẹo quan trọng: chuẩn hóa bằng template
Đừng để mỗi người tự gõ lại cấu trúc báo cáo. Một template thống nhất giúp report đồng đều, dễ đọc và tiết kiệm thời gian cho cả nhóm.
Chương 5 · Bài 12
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học chỉ cho bạn cách lọc và sắp xếp danh sách issue trên Redmine để nhìn dữ liệu theo đúng góc độ mình cần. Điểm mấu chốt: dùng Filter để thu hẹp theo điều kiện, chọn Options để hiển thị thêm cột, rồi Save Query để lưu lại bộ lọc cho lần sau — khỏi phải thiết lập lại từ đầu.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Bộ Filter cơ bản
Vào Issues, nhấn Clear để bỏ hết bộ lọc đang có, rồi bắt đầu Add filter. Ví dụ lọc theo assignee: chọn trường assignee, chọn đúng người (gõ tên nếu danh sách dài), rồi Apply. Có thể thêm điều kiện status (Is = New, Resolved…). Mọi filter bạn thêm đều nối với nhau bằng điều kiện AND — tức phải thỏa đồng thời tất cả.
▸ 2. Các toán tử và điều kiện ngày
Mỗi trường có nhiều toán tử: Is (bằng ai đó), Is Not (không phải), None, Any (bất kỳ — mặc định khi không lọc). Riêng các trường ngày rất mạnh: chọn ngày chính xác, lớn hơn/bé hơn bằng, ít hơn hay hơn bao nhiêu ngày, so với ngày hiện tại. Nhờ đó bạn dễ dàng biết có bao nhiêu task đã quá deadline, hoặc lọc những task đến hạn today (phải làm gấp).
▸ 3. Options: chọn cột và số dòng hiển thị
Sang phần Options, di chuyển cột bạn muốn (ví dụ target version) vào danh sách hiển thị rồi Apply — cột đó sẽ xuất hiện trong bảng. Cũng tại đây, đổi số record trên một trang (ví dụ 100) để xem nhiều issue cùng lúc thay vì phải lật trang.
▸ 4. Lưu lại bằng Save Query
Khi đã có bộ lọc ưng ý, nhấn Save (Save Query), đặt tên (ví dụ "Filter 1"). Chọn phạm vi Only me nếu chỉ dùng riêng, hoặc chia sẻ cho tất cả user. Lần sau, bộ lọc nằm sẵn trong mục My custom query — click một cái là ra y như cũ.
▸ Mẹo quan trọng: mỗi người một góc nhìn
Query giúp bạn vận hành dự án theo nhiều view khác nhau tùy vai trò. Hãy lưu vài query quen dùng (việc của tôi, task quá hạn, theo version…) để mở nhanh mỗi ngày, thay vì dựng lại bộ lọc mỗi lần.
Chương 5 · Bài 13
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn cách log work (còn gọi là spend time) — ghi lại thời gian thực tế bỏ ra cho một công việc trên Redmine. Điểm mấu chốt: có log work thì mới đối chiếu được estimate time (kế hoạch) với spend time (thực tế) để biết mình có bị lố giờ hay không, và biết ai làm việc gì hết bao nhiêu tiếng.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vì sao phải log work
Log work là cách bạn đong đếm thời gian thực tế cho mỗi việc. Nếu không record lại, bạn không biết một task lẽ ra 8 tiếng thực tế đã tốn bao nhiêu — ít hơn hay nhiều hơn kế hoạch. Khi log, bạn nên phân loại theo activity: ví dụ trong 8 tiếng có 1–2 tiếng meeting/báo cáo, còn lại là thời gian làm việc chính.
▸ 2. Log time cho một issue
Mở một công việc bất kỳ (ví dụ issue #7834 "Quản lý bài viết"), chọn Log time. Redmine tự điền issue, user hiện tại và ngày hôm nay. Bạn nhập số giờ và chọn activity, ví dụ:
Nhấn Save. Lúc này issue sẽ hiện spend time = 5 tiếng so với estimate = 4 tiếng rưỡi, kèm phần history và note để mọi người theo dõi. Nhớ F5 để refresh cho dữ liệu cập nhật.
▸ 3. Theo dõi qua query và group
Thêm cột spend time vào query để quan sát cho dễ. Bảng danh sách hiển thị tổng spend time (ví dụ 23 giờ). Group theo assignee thì mỗi người hiện cả estimate time và spend time — thấy ngay ai đang lố giờ. Mỗi lần bạn log thêm, con số này tăng lên theo (6 → 7 tiếng).
▸ 4. Xem báo cáo thống kê
Chuyển sang mục report của spend time: xem theo ngày, theo năm, và nhóm theo user. Ví dụ trong năm 2025, một user đã log 8 tiếng cho một ticket. Thêm activity vào thì báo cáo còn chia nhỏ theo từng loại công việc — biết chính xác ai log ticket nào, activity nào, hết bao nhiêu tiếng.
▸ Lưu ý khi log work
Bảng report chia theo ngày đôi khi hơi khó nhìn, nhưng vẫn đủ để quản lý. Quan trọng là log đều đặn và đúng activity — dữ liệu chỉ hữu ích khi mọi người ghi nhận trung thực và kịp thời.
Chương 5 · Bài 14
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn cách đọc và cấu hình Gantt chart trên Redmine để nhìn tiến độ dự án một cách trực quan. Điểm mấu chốt: Gantt chart trên Redmine dựa vào target version — bạn gom các issue vào từng version, đặt due date, và biểu đồ sẽ tự vẽ thanh tiến độ cùng cảnh báo màu đỏ cho phần bị trễ.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Gantt chart là gì và mở ở đâu
Gantt chart là công cụ hỗ trợ nhìn nhận tiến độ dự án. Sau khi đã có danh sách ticket, bạn click vào Gantt. Mỗi giai đoạn (ví dụ phân tích dự án) hiện thành một thanh chạy từ mốc thời gian này tới mốc kia, với mốc cuối là ngày release của phần đó. Rê chuột vào phần nhỏ bên trong sẽ thấy due date của target version.
▸ 2. Vai trò của target version
Gantt chart trên Redmine gắn chặt với target version. Bạn click vào một target version để Edit, đặt due date, và có thể đóng version lại. Lưu ý: nếu đóng version nhưng các ticket bên trong chưa xong thì nó vẫn hiện — đây là dấu hiệu cần chú ý. Target version giúp gom nhóm và thu gọn các phần lại cho dễ nhìn.
▸ 3. Phần trăm hoàn thành mang tính tổng hợp
Khi bạn nâng một ticket lên 80%, phần trăm của cả target version có thể chỉ nhích lên (ví dụ 11%). Đó là vì Redmine tính tổng tiến độ của tất cả ticket thuộc version, chứ không lấy riêng một ticket. Nếu chỉnh một ticket xuống thấp (20%), thanh tương ứng đổi màu cảnh báo — cho biết phần đó đang có vấn đề, bị trễ.
▸ 4. Thiết lập và tùy chỉnh cách nhìn
Để có Gantt chart, vào Settings → Versions, tạo new version, rồi gán các ticket vào version đó. Bạn có thể thiết kế lại cách gom nhóm (theo phase, hoặc theo screen 1, screen 2, screen 3…) sao cho dễ nhận xét đánh giá. Ngoài ra, Gantt còn hỗ trợ:
▸ Lưu ý khi dùng Gantt chart
Gantt chart trên Redmine chưa thật đầy đủ so với công cụ chuyên dụng, nhưng cơ bản đủ để quản lý và theo dõi tiến độ. Muốn nó có giá trị, trước tiên bạn phải làm đúng thao tác nền: gán ticket vào target version và duy trì due date, phần trăm cho chuẩn.
Chương 5 · Bài 15
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu tính năng Calendar trên Redmine — nơi hiển thị các task theo lịch ngày. Điểm mấu chốt: đây là tính năng mang tính tham khảo, giúp nhìn tổng quan việc nào rơi vào ngày nào; còn với nhu cầu thực tế như đặt lịch họp, giảng viên khuyên dùng Google Calendar vì tiện và đầy đủ hơn.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Calendar hiển thị gì
Khi nhấn vào Calendar, Redmine hiển thị tất cả những task có mặt trong từng ngày, giúp cả nhóm có cái nhìn tổng quan ngày nào có việc gì. Về bản chất, đây là một dạng view theo ngày của các issue đã có sẵn.
▸ 2. Lọc theo tracker
Muốn xem đúng loại công việc, bạn dùng filter. Chọn tracker là task thì lịch chỉ hiện task; chọn bug hoặc loại khác thì hiện đúng loại đó. Nhờ vậy Calendar không bị rối bởi mọi loại issue trộn lẫn.
▸ 3. Trường hợp muốn dùng cho meeting
Nếu muốn quản lý lịch họp trên Calendar, bạn phải tự tạo một tracker meeting rồi tạo ticket/đặt phòng trên đó. Cách này làm được, nhưng khá thủ công. Với việc đặt phòng họp, thực tế người ta thường dùng Google Calendar hoặc công cụ chuyên dụng khác vì tiện hơn nhiều. Calendar của Redmine chỉ nên cân nhắc khi nhu cầu rất đơn giản (ví dụ chỉ có một phòng họp).
▸ Lưu ý khi dùng Calendar
Tính năng này còn nhiều hạn chế: nó không đầy đủ và không nhắc/lưu ý cho bạn như các lịch chuyên dụng, mà việc cấu hình để dùng sâu lại hơi phức tạp. Vì vậy hãy xem Calendar như một view tham khảo theo ngày, còn công việc lên lịch nghiêm túc nên dùng Google Calendar hoặc Google Sheet.
Chương 5 · Bài 16
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn dùng module Documents trên Redmine để quản lý tài liệu dự án: tải lên, phân loại và lưu nhiều phiên bản. Điểm mấu chốt: Documents cho phép mô tả, sắp xếp và đính kèm nhiều version của cùng một tài liệu — rất hợp với tinh thần CM Plan (Configuration Management Plan) trong quản lý dự án.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Documents là gì
Documents là nơi quản lý tài liệu trong Redmine, bao gồm tải lên, phân loại và có phiên bản. Đây chính là cách áp dụng khái niệm CM Plan — Configuration Management Plan vào quản lý dự án. Trong tab Documents, tài liệu chia làm nhiều loại và có sort by theo category, date, title hoặc author.
▸ 2. Tạo một document
Nhấn New document, nhập mô tả (ví dụ "Tài liệu màn hình Login") và nội dung — như phần chi tiết gồm 1. Giao diện, 2. User Action — rồi đính kèm file. Sau khi tạo, bạn vào document đó nhấn New file để Choose File, nhập số version (ví dụ version 1.0) và Add. File hiện ra kèm nhãn version.
▸ 3. Quản lý phiên bản
Mỗi lần cập nhật, bạn thêm file mới với version tăng dần (2.0, 3.0…). Khi người khác vào lấy tài liệu, họ chọn bản mới nhất. Nên đặt tên file theo mã dự án kèm keyword để dễ quản lý theo màn hình. Danh sách còn cho biết ai chỉnh sửa, khi nào — thuận tiện truy vết.
▸ 4. Chỉnh dung lượng file tối đa
Nếu file vượt giới hạn (mặc định khá nhỏ, ví dụ 2 MB), vào Administration → Settings → Files, tăng dung lượng tối đa lên (ví dụ 24 MB) rồi Apply. Sau đó tạo và upload file như bình thường.
▸ Lưu ý khi dùng Documents
Documents không cho xem hay chỉnh sửa trực tiếp trên Redmine — muốn xem nội dung bạn phải download về. Bù lại, khả năng đính kèm và quản lý version kèm mô tả là điểm mạnh, giúp kiểm soát tài liệu dự án gọn gàng.
Chương 5 · Bài 17
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn dùng Wiki trên Redmine như một trang chứa thông tin chung của dự án. Điểm mấu chốt: Wiki đóng vai trò master information — nơi tập trung tài khoản, đường link, tài liệu tham chiếu — và bạn có thể soạn nó bằng cú pháp wiki hoặc Visual Editor, tổ chức thành trang cha và trang con liên kết với nhau.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Wiki là gì
Wiki là một trang page chứa hết thông tin chung của dự án. Trong dự án, người ta hay gọi nó là master information hoặc master list. Vào trang Wiki, cả nhóm truy cập nhanh được những thứ như thông tin tài khoản hay đường link đến nơi chứa tài liệu — tất cả gom về một chỗ.
▸ 2. Soạn nội dung: cú pháp và Visual Editor
Vào Wiki nhấn Edit, bạn sẽ thấy các thẻ như h1, h2, h3 và cú pháp tạo bảng. Có hai cách soạn:
Khi lưu lại, trang Wiki hiển thị nội dung đã định dạng đẹp, kèm các node và đường link bạn chèn vào.
▸ 3. Tổ chức Wiki cha – con
Bạn có thể tạo Wiki con để chia nhỏ thông tin. Nhấn New page, đặt tên (ví dụ "Wiki sub"), gõ nội dung, rồi chọn parent là trang Wiki gốc và Save. Sau đó dùng Index by title để xem cây trang: Wiki → Wiki sub. Nhờ vậy các trang được tổ chức và liên kết với nhau mạch lạc.
▸ Mẹo quan trọng: dùng Wiki làm nơi tra cứu nhanh
Hãy đưa vào Wiki những thông tin cả nhóm cần dùng lại nhiều lần — tài khoản, khai báo, link tài liệu — dưới dạng bảng cho dễ đọc. Duy trì và thêm bớt tùy nhu cầu, Wiki sẽ trở thành điểm tra cứu trung tâm của dự án.
Chương 5 · Bài 18
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu module Forums trên Redmine — nơi tạo diễn đàn để thảo luận theo chủ đề. Điểm mấu chốt: đây là tính năng mang tính tham khảo; trong thực tế dự án, việc trao đổi thường diễn ra qua kênh chat (Slack, Discord, Zalo), còn Q&A thì xử lý bằng tracker, nên Forums ít được dùng.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Bật và tạo Forum
Trước tiên bạn phải bật module forum trong phần module của dự án thì mới có tính năng này. Vào phần Forums, nhấn tạo new forum: đặt tên (ví dụ "Diễn đàn 02"), chọn parent (ví dụ "Thảo luận về kỹ thuật"), rồi Create. Diễn đàn mới xuất hiện trong danh sách.
▸ 2. Đăng bài và thảo luận
Click vào diễn đàn, tạo New message: nhập subject (ví dụ "Thông tin về kỹ thuật 1"), viết nội dung thảo luận, có thể đính kèm file, rồi Create. Mỗi diễn đàn có các topic/subject; người khác vào reply / comment lại (ví dụ hỏi "Cho tôi hỏi cụ thể là AI gì vậy?") rồi Submit. Đó là cách trao đổi qua forum.
▸ 3. Vì sao Forums ít được dùng
Trên thực tế, thảo luận trong dự án chủ yếu diễn ra qua kênh chat — Slack, Discord, Zalo — vì nhanh và tiện. Còn Q&A thì được xử lý bằng tracker (Question, Answer) để gắn với công việc và theo dõi được. Vì vậy Forums của Redmine tuy có nhưng không được nâng cấp nhiều và hầu như không dùng tới.
▸ Lưu ý khi cân nhắc Forums
Hãy xem Forums như một tính năng để biết là có, dùng được nếu tình huống phù hợp. Nhưng với đa số dự án, chat lo phần trao đổi nhanh và tracker lo phần Q&A gắn công việc — đó mới là luồng làm việc chính.
Chương 5 · Bài 19
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn dùng module Files trên Redmine để lưu file theo version và so sánh nó với module Documents. Điểm mấu chốt: Files là chỗ upload file đơn giản, gắn theo version (không có mô tả), còn Documents thì có description và sort — bạn chọn dùng cái nào tùy cách kiến trúc dự án của mình.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Files nằm ở đâu, khác gì Documents
Files nằm ngay kế bên hàng Documents. Khác biệt cốt lõi: Files chỉ cho upload file, không có mô tả; còn Documents có description và sort để sắp xếp. Vì vậy Files đơn giản hơn, thuần túy là kho file gắn theo version.
▸ 2. Upload file theo version
Nhấn New file, chọn version file thuộc về (ví dụ Combination Test), chọn file rồi nhập số version (ví dụ 1.0.1) và Add. File sẽ ăn theo version đó, hiển thị kèm dung lượng, ngày tạo và nút Download. Bạn có thể thêm nhiều file vào cùng version (1.0.1, 2.0…); click vào một file để xem description hệ thống ghi lại cùng ngày giờ upload.
▸ 3. Ý nghĩa gắn với version sản phẩm
Version ở đây thường tương ứng với version của sản phẩm hoặc giai đoạn dự án. Ví dụ tại giai đoạn Combination Test, khi hoàn thành bạn có một bộ file test case; bộ file này được zip lại để deliver cho khách hàng. Files chính là nơi lưu và quản lý những gói bàn giao đó theo từng version.
▸ 4. Chọn Files hay Documents
▸ Lưu ý khi dùng
Redmine không quy định bắt buộc phải dùng cái nào — mỗi tính năng chỉ có ý nghĩa riêng. Khi bạn nắm được nhiều tính năng, hãy tùy tình huống và cách kiến trúc dự án của mình mà chọn Files hay Documents cho phù hợp.
Chương 5 · Bài 20
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn dùng Issue Template — mẫu dựng sẵn cho một loại công việc trên Redmine. Khi người dùng tạo mới một issue theo tracker đã cấu hình, hệ thống tự gen sẵn phần description / subject (kèm checklist nếu cần) để họ chỉ việc điền tiếp, tránh sót hạng mục. Điểm mấu chốt: Issue Template là một plugin cài thêm, không có sẵn trong Redmine mặc định, và bản miễn phí bị giới hạn một số tính năng.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Issue Template dùng để làm gì
Template tạo sẵn khung nội dung cho một issue. Khi tạo mới task/bug theo đúng tracker, phần description và subject được điền sẵn theo mẫu. Nhờ đó bạn gắn được checklist — các hạng mục cần check để không quên trong quá trình làm dự án.
▸ 2. Tạo một template cho tracker Report
Vào Settings của dự án, mở tab Issue Template. Chọn Add template, đặt tên (ví dụ Daily report — Template 01), chọn tracker là Report, rồi soạn description theo khung: A. công việc đã hoàn thành, B. công việc sắp tới, C. vấn đề đang xảy ra. Nhớ bật enable rồi nhấn Create. Khi tạo New issue với tracker Report, mẫu sẽ tự hiện ra.
▸ 3. Template riêng dự án và global template
Có hai loại: template thuộc riêng dự án này, và global template mặc định ở cấp hệ thống (do admin setup sẵn). Vì template gắn với quyền, tài khoản admin mới nhìn thấy đầy đủ.
▸ Lưu ý khi dùng bản miễn phí
Đây là plugin cài thêm, không phải Redmine gốc. Bản miễn phí không cho tích hợp thẳng checklist vào Issue Template. Cách thay thế: tự kẻ một bảng số thứ tự / hạng mục / trạng thái ngay trong description, người dùng chỉ cần sửa trạng thái done hay doing khi cập nhật.
Chương 5 · Bài 21
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu Banner trên Redmine — một dải thông báo hiển thị ngay trên giao diện để mọi thành viên vào hệ thống đều nhìn thấy. Điểm mấu chốt: banner giải quyết vấn đề thông báo bị bỏ sót khi chỉ chat trên group hay nói trong cuộc họp, rất hữu ích cho dự án lớn, nhiều vùng, hoặc khi khách hàng có rule bắt buộc phải phổ biến cho cả team. Banner cũng là một plugin cài thêm, không có sẵn trong Redmine mặc định.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vì sao cần banner
Thông báo qua group chat dễ bị trôi, người ta không thấy; còn hệ thống quản lý thì ai cũng phải vào để cập nhật task, cập nhật trạng thái. Banner dán thông báo ngay trước mặt mọi người, đảm bảo thông tin quan trọng — ví dụ một rule bắt buộc từ khách hàng — không bị quên.
▸ 2. Cách bật và cấu hình banner
Vào dự án, mở tab Banner. Nhấn nút Active để bật, sau đó nhập nội dung thông báo. Banner sẽ hiển thị nổi bật (màu đỏ rất dễ thấy) ngay lập tức cho tất cả người dùng vào hệ thống.
▸ 3. Chọn phạm vi hiển thị
Bạn chọn nơi banner xuất hiện: chỉ ở trang Overview, khi tạo mới issue, cả Overview và issue, hoặc toàn bộ tất cả các trang. Muốn đổi vị trí thì chọn lại kênh khác. Việc chọn phạm vi tùy theo nhu cầu của từng dự án.
Chương 5 · Bài 23
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài tổng kết chương 5 — chương cấu hình chi tiết dự án demo. Giảng viên chia sẻ hai kinh nghiệm cốt lõi: dựng một dự án mẫu (template) cấu hình sẵn để tái sử dụng thay vì cấu hình lại từng dự án, và quy trình an toàn khi cài plugin cho Redmine (open source, miễn phí). Điểm mấu chốt: luôn thử nghiệm và backup trước khi đưa bất cứ thay đổi nào lên môi trường go-live.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Dựng dự án mẫu để tái sử dụng
Cấu hình một dự án cho thật ổn, lưu thành dự án template. Mỗi khi có dự án mới, xác định nó thuộc mẫu nào rồi load / copy nguyên cấu hình từ mẫu đó, thay vì ngồi cấu hình lại từ đầu — vừa nhanh, vừa nhất quán.
▸ 2. Chọn mô hình rồi cấu hình theo mô hình
Trước khi cấu hình, hãy xác định dự án triển khai theo waterfall hay Scrum. Mỗi mô hình cần thống kê và quản lý những thứ khác nhau, nên bạn phân tích trên hệ thống rồi cấu hình cho phù hợp và lưu lại làm mẫu.
▸ 3. Mở rộng tính năng bằng plugin
Redmine là open source miễn phí nên bản gốc thiếu nhiều tính năng, phải cài thêm plugin. Nhưng không phải plugin nào cũng cài được trơn tru.
▸ Lưu ý quan trọng: test và backup trước khi go-live
Luôn cài plugin trên môi trường thử nghiệm (testing) trước, dùng thử xem có ổn và ứng dụng được không, rồi mới đưa lên go-live. Đưa thẳng lên có thể làm hư cả hệ thống. Trước khi cài hay thay đổi bất cứ thứ gì, hãy backup dữ liệu và hệ thống hiện tại.
Chương 6 · Bài 1
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giải thích notification trên Redmine — cơ chế báo cho các thành viên biết khi có cập nhật mới, một thứ không thể thiếu trong hệ thống quản lý. Điểm mấu chốt: Redmine có ba con đường notification — email, mention (@), và webhook — để đảm bảo không bỏ sót thông tin, đặc biệt với những issue gấp (priority high/immediately) khi khách hàng phản hồi.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Ba phương thức notification
▸ 2. Cấu hình webhook qua plugin Messenger
Webhook trong Redmine đến từ plugin Messenger (không có sẵn ở bản mặc định). Sau khi cài, bạn lấy webhook URL rồi qua Slack (hoặc dịch vụ cần hứng) để cấu hình. Khi một issue được update, note sẽ bắn vào channel đã quy định, kèm cả nội dung comment nếu có.
▸ 3. Cấu hình email notification
Vào phần Email notification, chọn các action muốn gửi email: tạo mới, update, hoặc note issue. Chọn hết thì email bắn liên tục; nếu không cần thì tắt bớt, chỉ nhận khi được mention. Phần cấu hình máy chủ gửi email nằm trong file setting, do bộ phận IT phụ trách.
▸ Lưu ý khi dùng dịch vụ gửi email
Trong demo, email qua dịch vụ AWS (Amazon) bị trễ hơn một tiếng do hệ thống kiểm duyệt chống spam. Bản thân cấu hình email vẫn đúng — độ trễ đến từ dịch vụ gửi, nên đừng nhầm là hệ thống hỏng.
Chương 6 · Bài 2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài mở đầu chương 6 — chương thực hành quản lý dự án phần mềm trực tiếp trên Redmine. Sau khi các chương trước đã học cấu hình (Administration, cấu hình dự án), từ đây bạn bắt tay vào quản lý thật bằng công cụ. Điểm mấu chốt: dự án demo với phần WBS chính là nguồn công việc mà cả chương sẽ tập trung đưa lên hệ thống và quản lý.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Chương 6 là chương thực hành
Các chương trước học cấu hình Administration và cấu hình chi tiết dự án. Chương 6 chuyển sang quản lý trực tiếp: dùng công cụ, thao tác thật trên hệ thống. Chương 7 tiếp theo cũng thực hành — xây dựng mẫu quản lý dự án; chương kết luận chủ yếu nhắc lại.
▸ 2. Vị trí trong roadmap
Đến chương 6 coi như bạn đã hoàn thành khoảng 75% khóa học, và học xong chương này là hơn 80%. Đây là chặng thực hành quan trọng trước khi về đích.
▸ 3. Dự án demo và phần WBS
Truy cập lại dự án demo qua link được cung cấp. Phần cần chú ý là WBS — danh sách công việc của dự án. Nhiệm vụ xuyên suốt chương: làm sao đưa cả đống công việc trong WBS này lên hệ thống Redmine và quản lý được, thứ sẽ được thực hành ở các bài kế tiếp.
Chương 6 · Bài 3
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu convention — quy tắc đặt tên khi tạo công việc trên Redmine. Với dự án hàng ngàn task, nếu không có quy tắc đặt tên thì gần như không thể quản lý. Điểm mấu chốt: một tên task đặt đúng convention giúp bạn nhìn vào là biết ngay công việc đó là gì thuộc loại nào, màn hình nào — và nhờ đó thống kê, báo cáo cực kỳ linh hoạt.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vì sao cần convention
Tương tự coding convention trong lập trình hay quy tắc đặt tên file/tài liệu, task cũng cần một quy tắc chung. Nhìn vào cách đặt tên là biết ngay task làm gì — điều kiện sống còn khi dự án có rất nhiều công việc.
▸ 2. Bộ quy tắc theo loại công việc
Mỗi loại có một mã viết tắt: Analytics (phân tích), Basic Design, Detail Design, Program Design, Coding, Unit Test Checklist, Unit Test Case, Unit Test, SQL Test, Combination Test, Integration Test… Kèm theo một sub-item (tên nhỏ hơn). Ví dụ báo cáo test case đã thực thi đặt là UTR.
▸ 3. Ghép tên bằng mã + tên màn hình
Tên task ghép từ loại công việc + mã màn hình + tên màn hình + chức năng, dùng hàm CONCAT để nối lại cho đồng nhất. Nhìn vào tiền tố (ví dụ mã màn hình rồi tên màn hình) là biết task đi theo design của màn hình nào.
▸ 4. Thêm trường phục vụ thống kê
Trong Redmine, thêm trường Screen ID hoặc Function ID và điền mã màn hình vào từng task. Nhờ đó việc View, thống kê, tổ chức dữ liệu và làm báo cáo trở nên rõ ràng, linh hoạt.
Chương 6 · Bài 4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu tổng quan mô hình SCRUM và cách map nó vào Redmine để quản lý. Điểm mấu chốt: bài không đi sâu lý thuyết Scrum (phần đó thuộc khóa quản lý dự án chuyên sâu — 4 giá trị, 12 nguyên tắc), mà tập trung vào việc chuyển một dự án đang chạy waterfall sang tổ chức theo Sprint trên Redmine.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vòng đời một Sprint
Bắt đầu từ Backlog, chọn việc đưa vào Sprint Backlog rồi planning. Khi triển khai, mỗi ngày có Daily Scrum. Nhóm thống nhất Definition of Done (thế nào là xong). Cuối Sprint có buổi Sprint Review demo sản phẩm cùng Product Owner, và Retrospective để team nhìn lại điểm tốt / chưa tốt và cải thiện.
▸ 2. Nguyên tắc để Sprint chạy tốt
Mỗi Sprint dài 2 tới 4 tuần. Khi bóc việc từ Sprint Backlog phải phù hợp với sức của team, đồng thời cân nhắc priority, story point và giá trị của chức năng — đủ để deliver một sản phẩm hiệu quả nhất.
▸ 3. Map mô hình Scrum vào Redmine
Dự án demo trước đó đang chạy theo waterfall. Giảng viên sẽ setup lại theo Scrum, vẫn dùng quy tắc đặt tên (convention) đã học, bắt đầu với Sprint số 1: tạo task cho Sprint 1 và sắp xếp (đưa lên / xuống) task trực tiếp trên Redmine. Muốn hiểu sâu lý thuyết, học viên tham khảo thêm khóa quản lý dự án chuyên sâu qua link được cung cấp.
Chương 6 · Bài 5
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài thực hành hướng dẫn tạo task hàng loạt bằng công thức Excel / Google Sheet rồi import file CSV lên Redmine, thay vì gõ từng task thủ công. Điểm mấu chốt: để có đúng khung cột import, bạn export một file CSV mẫu từ chính Redmine, đổ vào Google Sheet để điền dữ liệu, rồi import ngược lên.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Sinh danh sách task bằng công thức
Từ Sheet WBS, với mỗi screen chọn ra các User Story (trang). Dùng công thức nối chuỗi ghép screen + giai đoạn (coding/testing) + tên trang, thêm mã màn hình (SCR01, SCR02…). Cố định cột/dòng rồi copy để sinh hàng loạt tên task theo đúng convention.
▸ 2. Lấy template import bằng export
Vào dự án, nhấn Import — Redmine không hiện sẵn template. Cách lấy: nhấn Export, chọn UTF-8 và All Columns, xuất ra file CSV. Đưa file này vào Google Sheet (File → Import → Upload → Replace current sheet) để có đúng bộ cột chuẩn.
▸ 3. Điền dữ liệu vào các cột
Giữ tracker là Task. Đổ danh sách task vào cột Subject; đặt status New, priority Normal; điền author/assignee, start date, end date. Lưu ý estimate time trên Redmine tính bằng giờ, nên phải nhân số ngày với 8 (2 ngày = 16 giờ). Phần trăm done để 0.
▸ Mẹo quan trọng: kiểm tra trường bắt buộc trước khi import
Trước khi import, tạo thử một task để xem trường nào bắt buộc — ở đây là due date. Khi import: chọn đúng UTF-8, dấu phân cách là dấu phẩy, format ngày yyyy/mm/dd, để Redmine mapping các cột (Subject → Subject…), review rồi nhấn Import. Báo has been imported là thành công; xem qua View on issues.
Chương 6 · Bài 6
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu T94 — công cụ do giảng viên tự viết (trên Excel, bằng VBA) để đồng bộ công việc giữa Redmine và Excel. Điểm mấu chốt: T94 giúp get / push data nhanh hơn so với thao tác thủ công qua file CSV, và đặc biệt vẫn chạy được khi chỉ kết nối mạng LAN nội bộ chứ không có Internet. Công cụ dùng API key của Redmine để đồng bộ.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. T94 dùng để làm gì
T94 synchronize dữ liệu giữa Redmine và Excel để bạn get/push công việc nhanh nhất có thể. Vì viết bằng VBA trên Excel, nó vẫn hoạt động trong tình huống chỉ có mạng local/LAN, không cần Internet.
▸ 2. Hai loại tài khoản
▸ 3. Cấu hình và đồng bộ
Trong tool, điền API key, đường dẫn Redmine (trang home) và đường dẫn Overview của dự án cần xử lý. Nhập username/password, nhấn Extra → Get setting / metadata để tool kéo toàn bộ cấu hình về. Sau đó dán danh sách công việc (tên dự án, tracker, priority, assignee, status, estimated hour, mã màn hình), chừa lại các cột cần thiết rồi Push để đẩy hàng loạt lên Redmine; chiều ngược lại là get/pull data về Excel.
▸ Lưu ý
Demo dùng bản 2.0.10. Có video hướng dẫn chi tiết hơn trên YouTube; gặp vấn đề thì liên hệ trực tiếp giảng viên.
Chương 6 · Bài 7
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn bạn đăng ký một tài khoản miễn phí 3 tháng để dùng công cụ T94 của SmartITSoft — công cụ dùng để lấy dữ liệu từ Redmine phục vụ báo cáo. Điểm mấu chốt: bạn phải đăng ký qua forum rồi điền form đăng ký đúng gói và đúng ghi chú thì giảng viên mới cấp được tài khoản cho bạn.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Đăng ký qua forum trước
Trước tiên, bạn vào forum (diễn đàn) của SmartITSoft và đăng ký một tài khoản. Trong forum có nhiều topic, mỗi topic hỗ trợ một khóa học, và phần công cụ T94 nằm ở đây. Sau khi đăng ký forum, bạn login vào thì mới nhìn thấy link download công cụ — chưa đăng ký thì link này ẩn.
▸ 2. Điền form đăng ký T94
Click vào đường link (hoặc quét QR code) bên dưới để mở form. Trang này ghi rất rõ, có cả guideline. Bạn nhập họ tên, email, số điện thoại; có mã giảm giá thì điền, không có thì bỏ qua. Quan trọng:
▸ 3. Nhận tài khoản và thực hành
Sau khi bạn submit, giảng viên thấy thông tin sẽ tạo cho bạn một username để đăng nhập vào tool. Bạn dựa trên Redmine của khóa học để thực hành, lấy API key cho tool hoạt động. Nếu sau 3 tháng thấy ổn và muốn dùng tiếp, hãy liên hệ giảng viên và tham khảo bảng giá tool.
Chương 6 · Bài 8
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học thực hành cách quản lý trực tiếp tiến độ dự án ngay trên Redmine ở khía cạnh thời gian (TIME). Điểm mấu chốt: sau khi đã có danh sách công việc, bạn gom chúng vào Target Version rồi đọc Gantt chart để phát hiện task nào đang trễ, dựa vào start date và phần trăm hoàn thành.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Dọn dữ liệu rác trước khi quản lý
Trong quá trình thực hành bạn tạo ra nhiều dữ liệu rác. Trước khi quản lý tiến độ, hãy xóa đống rác này để danh sách gọn gàng, tránh nhìn nhầm.
▸ 2. Gom task vào Target Version
Để chia nhỏ và thể hiện trên Gantt chart, vào Settings → Version, tạo new một version (ví dụ screen số 1 / Sprint 1), đặt due date, rồi nhấn Create. Sau đó chọn hết các ticket cần đưa vào, nhấp chuột phải → Target Version → screen số 1. Quay lại Gantt chart, screen số 1 sẽ hiện ra; bạn có thể zoom in cho dễ nhìn.
▸ 3. Đọc Gantt chart để phát hiện task trễ
Nhìn sự tương quan giữa ngày hiện tại và thanh tiến độ. Ví dụ hôm nay là ngày 23, task đáng lẽ phải bắt đầu nhưng vẫn chưa start; vì nó ở trạng thái nil / 0% nên Gantt chart đổi màu báo động. Nhìn ở tab Issues thì bạn khó nhận ra trễ, nhưng trên Gantt chart thì thấy ngay.
▸ Mẹo quan trọng: nhìn start date để biết trễ
Kết hợp cột phần trăm hoàn thành (đang nil / 0%) với start date là ngày hôm nay. Nếu đã tới hoặc qua start date mà task vẫn chưa start (vẫn 0%), đó chính là dấu hiệu trễ tiến độ cần hỏi và xử lý ngay, thay vì để trôi.
Chương 6 · Bài 9
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn dùng Group và bộ query (saved query) để quản lý Bug, CR, Q&A trên Redmine, đồng thời theo dõi Spend time để nhìn về chi phí (COST), phạm vi (SCOPE) và chất lượng (QUALITY). Điểm mấu chốt: bạn nhóm và lọc dữ liệu theo nhiều view khác nhau, còn việc phán đoán là dựa trên góc nhìn quản lý của bạn.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Group theo người để cân bằng công việc
Thêm thành viên vào dự án, chuyển bớt assignee rồi chọn Group by assignee và Apply. Bạn thấy ngay tỷ lệ estimate mỗi người (ví dụ 60 tiếng và 12 tiếng — mất cân bằng). Chuyển bớt task qua người ít việc cho tới khi tương đối bằng nhau (ví dụ 36 và 36 tiếng).
▸ 2. Tạo bộ query để tracking
Lọc theo tracker (Bug, CR, Q&A) và assignee (ví dụ To only me), rồi save lại thành bộ query. Đặt tên có số phía trước cho dễ sắp xếp. Hướng dẫn thường dùng: danh sách task trễ, task đang delay, người nào còn effort bao nhiêu. Lưu lại và share cho dự án cùng tracking.
▸ 3. Theo dõi Spend time cho chi phí
Kẹp thêm cột Spend time gần cột Estimate rồi Apply. Ví dụ một task 8 / 16 tiếng nghĩa là đã dùng 50% chi phí; nếu tiến độ vẫn 0% thì task đang bị trễ. Nhìn tương quan spend time / effort là phán đoán được.
▸ 4. Ước lượng CR và đưa vào Target Version phù hợp
Tạo CR (ví dụ thay đổi spec màn hình SCR01, Severity major), rồi estimate khoảng 20 tiếng. Nếu Sprint hiện tại đã full (ví dụ 92 tiếng), bạn tạo version mới Backlog và gán CR vào Target Version = Backlog; sau đó xếp nó sang Sprint 2. Quan trọng nhất là ước lượng đúng thời lượng và mức ảnh hưởng của CR, phân tích rõ trong ticket.
Chương 6 · Bài 10
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học tập trung vào Target Version trong Redmine: thuộc tính của nó, cách cấu hình và tầm ảnh hưởng tới việc hiển thị tiến độ. Điểm mấu chốt cần nhớ: Target Version phải có due date thì hệ thống mới hiển thị được phần trăm tiến độ lên Gantt chart.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Thuộc tính của Target Version
Vào Settings → Version, bạn thấy các Target Version đã tạo. Mỗi Target Version có thuộc tính due date, và có trạng thái để đóng / lock khi cần. Chính nhờ thuộc tính due date mà Redmine mới hiển thị được phần trăm tiến độ. Mặc định hệ thống đưa Target Version lên đầu danh sách; bạn có thể thu nhỏ lại.
▸ 2. Cách phân chia Target Version
Target Version cực kỳ quan trọng khi vận hành, bạn phải cấu hình và hiểu rõ nó. Có nhiều cách phân chia tùy dự án:
Trong giai đoạn bug / unit test, bạn có thể tạo một Target Version cho việc feedback unit test và theo dõi tiến độ ngay trên Gantt chart.
▸ Lưu ý quan trọng: phải set due date
Để tiến độ hiển thị ra được, bạn bắt buộc set due date cho Target Version. Nếu không set due date thì version đó sẽ không hiển thị lên — cả tên lẫn phần trăm tiến độ đều không xuất hiện. Đây là lỗi rất hay gặp khi mới cấu hình.
Chương 6 · Bài 11
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn cấu hình Gantt chart trên Redmine theo nhiều cách để thể hiện tiến độ, và cách download PDF Gantt chart để báo cáo nhanh. Điểm mấu chốt: Redmine không lồng version vào nhau được, nên muốn thể hiện phân cấp bạn phải dùng task cha - task con.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Sắp Gantt chart theo Target Version
Vào Settings → Version tạo các version như Stream 1, Stream 1 Coding, Stream 1 UCL (Unit Checklist), Stream 1 UTE (Unit Test Execute), đặt due date. Quay lại Gantt chart, chọn các task, chuột phải → Target Version để gán vào nhóm tương ứng. Đây là một cách chia view theo giai đoạn (ví dụ Coding).
▸ 2. Dùng task cha - task con để phân cấp
Khi tạo một version mới, Redmine không cho version thuộc sub-version nào — không lồng ghép được. Vì vậy, muốn thể hiện Stream 1 Coding nằm trong Stream 1, bạn tạo một task cha (Target Version thuộc Stream 1), sau đó mở từng task con, gán Parent task chính là mã của task cha rồi update. Kết quả: hệ thống tự tổng hợp phần trăm tiến độ của cha theo các con (ví dụ 50%, 16%, 12%).
▸ 3. So sánh hai cách và xuất PDF
Tách theo Target Version thì không lồng ghép được; tách theo task cha - task con thì thể hiện được phân cấp. Bạn dùng cách nào cũng được, filter thế nào cũng được. Để báo cáo nhanh, nhấn nút download PDF — file này cho biết tiến độ bao nhiêu phần trăm. Lưu ý phông chữ hơi xấu, phù hợp nhìn nhanh chứ không dành cho báo cáo chi tiết.
Chương 6 · Bài 12
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học giới thiệu thêm một cách theo dõi tiến độ ngoài tab Issues và Gantt chart, đó là Roadmap trên Redmine. Điểm mấu chốt: Roadmap thống kê theo version (Target Version), và khi kết hợp task cha - task con theo đúng convention, bạn nhìn được toàn bộ bức tranh tiến độ từ nhỏ đến lớn.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Roadmap thống kê theo version
Tại màn hình dự án, click Roadmap. Roadmap thống kê theo Target Version, nên đến đây bạn thấy Target Version rất quan trọng. Bạn bỏ các task theo từng Target Version để xem tiến độ và trạng thái hiện tại của từng Stream. Ví dụ chỉnh một tag lên 100% và trạng thái Resolved thì tiến độ của tag cha bên trên cũng tăng theo.
▸ 2. Kiến trúc task cha - task con
Bạn tạo các sub tag như Stream1-Coding, Stream1-UCL, Stream1-UTE, rồi tạo tag cha và gán các tag con vào. Khi phần trăm các tag con tăng, phần trăm tag cha và của screen tăng theo. Nhờ đó bạn thống kê được toàn bộ: từ task nhỏ → tag cha → từng Stream và từng giai đoạn. Ví dụ screen số một đạt 20-25%, trong đó Coding 50%, còn UCL chưa có phần trăm.
▸ 3. Sức mạnh của convention đặt tên
Khi có convention (quy ước đặt tên tag), bạn chỉ cần search subject theo mã tag cha là ra hết các task liên quan — gõ một phát là quản lý và update rất nhanh, rất gọn. Đây chính là lý do bài convention trước đó quan trọng.
▸ 4. Lọc Roadmap theo loại công việc
Trong Roadmap bạn có thể tích chọn thống kê theo Task, Bug, QC, QA để xem tất cả, hoặc chỉ tích Task khi muốn xem riêng. Đây là toàn bộ bức tranh giúp bạn theo dõi phần trăm của từng task, từng version, từng phần rất tiện lợi.
Chương 6 · Bài 13
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học hướng dẫn cách theo dõi Spend time (thời gian đã bỏ ra) trên Redmine để đánh giá chi phí và tiến độ dự án. Điểm mấu chốt: Redmine chỉ đưa ra số liệu, còn việc so spend time với estimate để phán đoán task nào trễ là kỹ năng bạn phải học từ kiến thức quản lý dự án.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Coi tổng estimate như budget
Ở tab Issues, bật Estimated time và Spend time. Ví dụ tổng estimate 72 tiếng, đã spend 8 tiếng. Coi 72 tiếng là budget (quy ra tiền, ví dụ tương ứng chi phí nhân công). Lấy 8 chia 72 ≈ 11% — nghĩa là bạn đã dùng 11% chi phí, nên tiến độ tối thiểu phải đạt 11%.
▸ 2. So Spend time với Estimate để phát hiện trễ
Kéo cột Spend time gần cột Estimate rồi Apply. Ví dụ task 8 / 16 nghĩa là đã burn 50% chi phí; nếu tiến độ vẫn 0% thì task đang có vấn đề — đáng lẽ phải đạt 50%. Nếu thấp hơn nhiều, phải đi hỏi ngay tại sao.
▸ 3. Group để nhìn theo nhóm
Group theo application (screen) rồi Apply. Ví dụ 8 / 48 nghĩa là tổng estimate của screen là 48 tiếng và đã spend 8 tiếng; bạn còn thấy được từng chi tiết nhỏ bên trong.
▸ 4. Thống kê nâng cao qua tab Report
Vào menu Spend time (Time entries) → tab Report. Chọn thống kê theo tháng/năm, rồi kẹp theo User, Activity, Version. Ví dụ Investigate 8 tiếng, Coding 10 tiếng của một version. Bạn có thể xem theo ngày, và ở phần Details thêm cột qua Options → Selected Columns. Số liệu ra rồi, việc đọc và phán đoán tiến độ/chi phí là phần bạn phải rèn luyện.
Chương 6 · Bài 14
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Đây là bài cuối chương 6, tóm tắt lại toàn bộ những gì đã học về quản lý dự án trên Redmine và chia sẻ kinh nghiệm thực chiến của giảng viên. Điểm mấu chốt: Redmine đủ mạnh để quản lý toàn bộ dự án và vận hành ở công ty vài trăm người, quan trọng là bạn chịu khó dùng và tinh chỉnh.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Tóm tắt các nội dung đã học
Trong chương này bạn đã học cấu hình dự án trực tiếp trên Redmine bằng một dự án demo (chú trọng đưa WBS lên), biết thêm công cụ T94 và cách đăng ký tài khoản miễn phí, theo dõi tiến độ và SCOPE trực tiếp, cùng cách dùng Gantt chart và Roadmap để đánh giá dự án đang ở đâu.
▸ 2. Về QUALITY và raw data
Phần Quality/Scope giảng viên không đi sâu ở đây. Lý do: Redmine chỉ quản lý được raw data — số liệu cho thấy cái gì nhiều, cái gì ít — còn để đo đạc và phán đoán chất lượng thì bạn phải học thêm các khóa quản lý dự án chuyên sâu (PM01, PM02, PM03...).
▸ 3. Kinh nghiệm thực chiến
Công ty của giảng viên đã dùng Redmine hơn 10 năm để quản lý toàn bộ dự án và cả những việc như tài sản, request cần cấp trên approve. Ở thị trường nước ngoài, tùy công ty có thể dùng Jira, còn lại vẫn dùng Redmine. Nhiều công ty ở Nhật lớn gấp nhiều lần vẫn dùng Redmine với cách phân chia Target Version y như trong khóa học. Kết hợp thêm tool T94 để get status rồi làm báo cáo trên Excel / Google Sheets là bạn đủ tự tin áp dụng ở công ty vài trăm người.
Chương 7 · Bài 1
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Mở đầu chương 7 — chương xây dựng template quản lý dự án bằng Google Sheet / Excel. Bài này giải thích tại sao cần thêm công cụ này bên cạnh Redmine. Điểm mấu chốt: Redmine không thể vẽ hết mọi dashboard và góc nhìn mà cấp trên hay khách hàng cần, nên phải kết hợp với Google Sheet / Excel để trực quan hóa dữ liệu.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vì sao Redmine chưa đủ
Trên Redmine, không phải ai cũng nhìn được tiến độ nếu không có kiến thức quản lý. Cấp trên và khách hàng thường ưu tiên nhìn bằng biểu đồ (chart) — pie chart, bar chart... — để thấy nhanh vấn đề nằm ở đâu, tiến độ ra sao. Redmine không thể vẽ hết các dashboard đó, nên cần công cụ hỗ trợ là Google Sheet / Excel.
▸ 2. Ưu và nhược điểm của Google Sheet / Excel
▸ 3. Kết hợp Redmine và Google Sheet thành quy trình
Giải pháp là kết hợp cả hai: export data từ Redmine đổ vào file thống kê để nó luôn "sống" (cập nhật liên tục). Thực tế, giảng viên vận hành công ty hơn trăm người bằng Redmine, dùng công cụ hút data về template thống kê, và mỗi dự án có một file dashboard vẽ bằng Google Sheets để mọi người nhìn vào là phán đoán vấn đề nhanh nhất. Các bài sau sẽ giới thiệu template đó.
Chương 7 · Bài 2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học đưa ra quy trình 5 bước để tự xây một template (mẫu) quản lý dự án bằng Google Sheet hoặc Excel, dùng chung với dữ liệu lấy từ Redmine. Điểm mấu chốt: bạn phải định nghĩa dữ liệu cần thống kê trước (bám theo các yếu tố Time, Cost, Scope, Quality), rồi mới dựng mẫu để tái sử dụng cho nhiều dự án. Trong khóa, giảng viên demo bằng Google Sheet.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Bước 1 – Định nghĩa dữ liệu cần thống kê
Quay lại các yếu tố quản lý dự án: Time, Cost, Scope, Quality. Với mỗi yếu tố, hãy tự hỏi: để thống kê được nó thì cần những dữ liệu gì? Ví dụ muốn thống kê tiến độ (Time) thì template khi đổ data vào phải tính ra được tiến độ. Định nghĩa rõ tập dữ liệu này trước là nền tảng cho các bước sau.
▸ 2. Bước 2 – Tạo mẫu thống kê theo khuôn
Dựng một mẫu thống kê theo khuôn cố định. Mục tiêu là tái sử dụng: một khi mẫu đã chuẩn, bạn dùng lại cho nhiều dự án khác nhau mà không phải làm lại từ đầu.
▸ 3. Bước 3 – Lấy dữ liệu về dạng raw data
Dùng công cụ để export dữ liệu ra raw data (dữ liệu thô). Bạn có thể export bằng CSV, hoặc dùng công cụ T94 của giảng viên để lấy dữ liệu từ Redmine về.
▸ 4. Bước 4 và 5 – Đổ data và báo cáo tự động
Bước 4: copy raw data vào template. Bước 5: template dựa trên dàn công thức đã dựng sẵn tự động ra báo cáo. Nắm đúng 5 bước này thì việc thống kê một dự án mới chỉ còn là thao tác copy dữ liệu vào mẫu.
Chương 7 · Bài 3
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Giảng viên demo trực tiếp mẫu quản lý dự án của SmartITSoft, tích hợp với dữ liệu Redmine qua công cụ T94. Điểm mấu chốt: mẫu tách làm hai lớp — một lớp raw data lấy nguyên từ Redmine về, và một lớp công thức phía sau tự tính tiến độ, độ trễ và ra báo cáo. Việc quan trọng nhất khi ghép hai lớp là map đúng thứ tự các cột giữa dữ liệu export và template.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Progress report và các chỉ số
Mẫu tuân thủ theo Time, Cost, Scope, Quality. Sheet progress report tính tổng số lượng và tổng cho từng task, có luôn Gantt chart, đồng thời thống kê theo từng người, theo bug, theo Q&A, theo file, theo màn hình và đánh giá chất lượng dự án. Tất cả đều chạy bằng công thức. Nếu Gantt chart hiển thị chưa đúng thường là do raw data đổ vào chưa đủ/chưa đúng.
▸ 2. Lấy raw data từ Redmine bằng T94
Mở công cụ T94, chọn thống kê theo task và export full task về. Dữ liệu thô này chính là lớp nối trực tiếp với Redmine: cấu hình trường nào trên Redmine thì export ra đúng các trường đó (project, tracker, status, subject, priority, assignee, start date, end date, estimate, string ID...).
▸ 3. Map cột bằng hàm query
Sau khi export, các cột thường không map đúng thứ tự với template. Giảng viên dùng hàm query/select để đảo lại thứ tự từng cột cho khớp: ví dụ issue ID là cột A, tracker cột C, status cột Y, subject cột D, priority cột E... Trường nào (như các cột Actual) chưa có dữ liệu thì tạm để trống. Khi chưa có data, công thức báo lỗi là chuyện bình thường.
▸ 4. Kết quả: đổ data là ra báo cáo
Sau khi map xong và filter, dữ liệu về đúng khuôn template. Sheet công thức dựa theo ID tự tính độ trễ (trễ/sớm bao nhiêu, dùng bao nhiêu, còn lại bao nhiêu) và progress cho từng task, từng tag. Bạn chỉ cần lấy mẫu này về, đổ raw data vào và thực hành thống kê dự án.
Chương 7 · Bài 4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Giảng viên giới thiệu hai khóa học bổ trợ PM02 và PM03, chuyên sâu về quản lý dự án phần mềm bằng bảng tính. Điểm mấu chốt: cả hai khóa dạy bạn quản lý toàn bộ dự án chỉ trên một file — PM02 dùng Excel, PM03 dùng Google Sheet — bao trùm time, cost, scope, quality và nhiều mảng khác. Đây là phần đi sâu vào kỹ thuật bảng tính mà khóa RED02 (thiên về Redmine) không dạy chi tiết.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Hai khóa học tương ứng: PM02 và PM03
PM02 tổ chức toàn bộ dự án bằng file Excel; PM03 làm y như vậy nhưng thực hành bằng Google Sheet. Đây là hai khóa thực hành đi cặp với nhau, bạn chọn theo công cụ mình quen dùng.
▸ 2. Quản lý trọn dự án trên một file
Điểm đáng chú ý là mọi thứ nằm gọn trên một file duy nhất: quản lý scope, schedule, cost, quality, resource, ISO, quản lý vấn đề và tiến độ — tất cả trong cùng một bảng tính. Đây chính là phần "cách tính" chi tiết đứng sau mẫu quản lý dự án mà bạn đã xem ở các bài trước.
▸ 3. Tham khảo và liên hệ
Bạn có thể xem chi tiết từng khóa qua link đăng ký. Nếu sau khi đăng ký thấy giá cao và muốn có code giảm giá, hãy liên hệ trực tiếp với giảng viên. Học thêm PM02/PM03 sẽ giúp bạn thực hành sâu hơn và ứng dụng ngay vào công việc quản lý dự án.
Chương 7 · Bài 5
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài học chia sẻ mindset khi phải quản lý nhiều dự án cùng lúc, và cách công cụ T94 giúp việc đó trở nên đơn giản. Điểm mấu chốt: vì mọi template đều giống nhau, bạn chỉ cần nhân bản template cho từng dự án, rồi dùng T94 lấy full data đổ vào sheet raw data là quản lý được cả chục dự án theo cùng một quy trình lặp lại.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Quản lý nhiều dự án: nhân bản template
Nếu bạn phải quản lý 10 dự án, chỉ cần copy template thành 10 bản cho 10 dự án khác nhau, vì cấu trúc chúng giống hệt nhau. Với mỗi dự án, dùng T94 get full data về rồi copy dữ liệu lên sheet raw data. Vậy là mỗi dự án tự cho ra báo cáo riêng theo cùng một mẫu.
▸ 2. Cách làm thực tế cho hơn 30 dự án
Giảng viên chia sẻ hiện đang quản lý hơn 30 dự án của công ty cũng bằng cách này. Điểm khác là bên công ty lập trình để tự động hóa: đến giờ, một job tự chạy lấy data từng dự án và đổ thẳng vào Google Sheet. Đổ một phát ra báo cáo của mấy chục dự án; bộ phận QA chỉ việc lấy báo cáo, nhấn nút gửi đi.
▸ 3. Lưu ý: bước tự động cần lập trình
Bước đổ data tự động nhanh hơn nhưng phải lập trình cho từng phần, và khóa học này không dạy phần đó. Trong phạm vi khóa, bạn dùng cách tích hợp thủ công: load mẫu ra cho một dự án, dùng T94 lấy dữ liệu, copy vào mẫu là xong. Nếu chưa rõ chỗ nào, hãy hỏi lại giảng viên.
Chương 7 · Bài 6
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài cuối chương 7 tóm tắt lại toàn chương và chia sẻ kinh nghiệm của giảng viên. Điểm mấu chốt: lý do dùng Google Sheet / Excel song song với Redmine là vì Redmine có những giới hạn về báo cáo — không vẽ linh hoạt theo nhiều tracker/góc nhìn và không tùy biến công thức quản lý theo ý bạn.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Vì sao dùng Google Sheet / Excel cùng Redmine
Redmine mạnh ở quản lý issue nhưng có điểm nhược: không vẽ được theo nhiều tracker / nhiều góc nhìn khác nhau, và không cho tùy biến công thức quản lý theo phương pháp mà bạn học hoặc tham khảo. Đó là lý do giảng viên dùng thêm Google Sheet và Excel để bù đắp.
▸ 2. Những gì được chia sẻ trong chương
Trong chương này giảng viên đã share mẫu quản lý dự án (tải ở folder tài liệu của khóa học), giới thiệu công cụ T94 và cách kết hợp: export ra, bỏ vào T94 lấy status rất nhanh, rồi đổ vào mẫu để mẫu tự thống kê. Ngoài ra còn giới thiệu các khóa học bổ trợ, vì khóa RED02 thiên về thực hành và giải thích Redmine chứ không đi sâu vào cách tính chi tiết.
▸ 3. Học tiếp và trao đổi
Mỗi phần đều có kèm kinh nghiệm thực tế của giảng viên. Trong quá trình học và thực hành, nếu còn vướng ở đâu bạn có thể hỏi thêm trong nhóm học hoặc trao đổi trực tiếp với giảng viên.
Chương 8 · Bài 1
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài mở đầu chương tổng kết, điểm lại toàn bộ hành trình của khóa học. Điểm mấu chốt: bức tranh tổng thể là cấu hình và quản lý dự án trên Redmine, kết hợp với mẫu quản lý dự án và công cụ T94 để get status từ Redmine về và đổ vào template ra báo cáo.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Những gì bạn đã học
Khóa học cho bạn overview về công việc quản lý dự án phần mềm, phần giới thiệu Redmine (cấu hình trong phần admin, cấu hình dự án, cách quản lý dự án bằng phần mềm), và cách xây dựng template quản lý bằng Google Sheet hoặc Excel. Mỗi phần đều kèm chia sẻ ưu điểm, nhược điểm và các điểm cần chú ý.
▸ 2. Hướng học tiếp
Nếu muốn tự tay setup hệ thống, bạn tham khảo thêm khóa về setup Redmine, hoặc request bộ phận IT cài đặt từ redmine.org. Để đi sâu vào khái niệm quản lý dự án, bạn có thể học tiếp các khóa chuyên về quản lý dự án. Chúc mừng bạn đã hoàn thành khóa học này.
Chương 8 · Bài 2
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài giới thiệu các dịch vụ Redmine của SmartITSoft dành cho bạn hoặc doanh nghiệp. Điểm mấu chốt: bạn có thể dùng ngay hệ thống Redmine có sẵn với chi phí nhẹ, hoặc được tư vấn/setup riêng — với tinh thần giảng viên hướng dẫn để bạn tự làm được, không phụ thuộc.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Dùng chung hệ thống và setup riêng
Bạn có thể liên hệ để dùng trực tiếp hệ thống Redmine đã được setup trên server, tham gia quản lý chung với chi phí nhẹ. Nếu cần setup hệ thống Redmine riêng cho doanh nghiệp, giảng viên báo giá theo nhu cầu.
▸ 2. Dashboard báo cáo và tư vấn giải pháp
Với nhu cầu tích hợp dashboard báo cáo cho nhiều dự án, đây là phần thuộc dịch vụ tư vấn. Mục tiêu là hướng dẫn bạn mindset, flow và process để tự dựng được dashboard tổng hợp. Ngoài ra còn có tư vấn giải pháp quản lý hệ thống Redmine sao cho phù hợp với doanh nghiệp.
▸ 3. Chi phí
Giảng viên chỉ tư vấn về server chứ không lấy phí phần mua/thuê server — phần đó bạn tự lo. Chi phí chỉ tính cho việc hướng dẫn vận hành, tư vấn setup và tư vấn làm dashboard báo cáo. Bạn liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo nhu cầu.
Chương 8 · Bài 3
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài giới thiệu công cụ T94 — công cụ đã được demo nhiều lần trong khóa, dùng để đồng bộ dữ liệu giữa Redmine và Excel. Điểm mấu chốt: bạn được cấp một tài khoản miễn phí 3 tháng, không giới hạn tính năng, để trải nghiệm ngay trên Redmine của mình hoặc của giảng viên.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. T94 làm gì
T94 giúp đồng bộ dữ liệu từ Redmine sang Excel — chính là bước export raw data mà bạn đã thấy trong các bài thực hành. Công cụ được nâng cấp liên tục; khi có phiên bản mới, giảng viên gửi link download qua email cho người dùng.
▸ 2. Tài khoản miễn phí 3 tháng
Sau khi học, bạn đăng ký thông tin qua QR code hoặc đường link để nhận tài khoản miễn phí 3 tháng. Tài khoản này không giới hạn tính năng, dùng được full để trải nghiệm, và chạy được cả trên Redmine của giảng viên lẫn Redmine của bạn.
▸ 3. Bảng giá và hỗ trợ
Bảng giá được đăng trên forum, bạn click vào link để tham khảo. Giảng viên tạo công cụ này chủ yếu để hỗ trợ học viên, mức phí rất nhẹ. Trong quá trình dùng, nếu gặp vấn đề bạn có thể liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ.
Chương 8 · Bài 4
─── BÀI HỌC NÀY NÓI VỀ ĐIỀU GÌ?
Bài kết thúc khóa học, cảm ơn bạn đã theo học đầy đủ và giới thiệu các kênh để bạn tiếp tục học tập, trao đổi. Điểm mấu chốt: hầu hết hệ thống của giảng viên đều miễn phí, chỉ tính phí ở phần công cụ hoặc tư vấn theo yêu cầu.
─── SAU BÀI HỌC, BẠN SẼ
─── NỘI DUNG CHÍNH
▸ 1. Các kênh và hệ thống hỗ trợ
Giảng viên giới thiệu các nơi cung cấp service học tập: Discord, các group hỗ trợ, hệ thống Forum (đang hoạt động), Redmine và website. Bạn có thể vào những nơi này để tham khảo và học thêm kiến thức.
▸ 2. YouTube, Facebook và hỗ trợ
Ngoài ra còn có kênh YouTube và Facebook. Trên YouTube bạn xem lại các video; khi có câu hỏi cần giải đáp, giảng viên thường quay video đăng lên để bạn xem lại. Hầu hết hệ thống đều miễn phí, chỉ phần công cụ hoặc tư vấn mới tính phí. Nếu có nhu cầu hay câu hỏi, bạn liên hệ qua bất kỳ kênh nào để được hỗ trợ. Cảm ơn bạn và chúc bạn học tập tốt.
Khóa học “Sử dụng Redmine chuyên nghiệp trong quản lý dự án phần mềm” được thiết kế dành cho các nhà quản lý dự án, trưởng nhóm và thành viên nhóm phát triển phần mềm muốn ứng dụng hiệu quả Redmine trong công việc. Bạn sẽ được giới thiệu tổng quan về Redmine – công cụ mã nguồn mở mạnh mẽ giúp theo dõi tiến độ, quản lý công việc, và kiểm soát toàn bộ vòng đời dự án.
Khóa học hướng dẫn chi tiết cách cấu hình và thiết lập Redmine phù hợp với quy trình và nhu cầu riêng của tổ chức. Bạn sẽ học cách tạo và quản lý issue, thiết lập workflow, phân quyền truy cập hợp lý theo vai trò và đảm bảo tính minh bạch trong điều hành dự án. Ngoài ra, khóa học cũng hướng dẫn cách ứng dụng Redmine trong các mô hình quản lý như SCRUM, Waterfall,…
Đặc biệt, bạn sẽ được học cách kết hợp Redmine với Google Sheet để xây dựng hệ thống báo cáo trực quan, thống kê tự động về tiến độ, chi phí và các chỉ số hiệu suất quan trọng.
Sau khóa học, bạn có thể xây dựng hệ thống Redmine hiệu quả, phù hợp với mọi dự án trong tổ chức.