Ngữ pháp TOEIC
5.0 (1 rating)
Course Ratings are calculated from individual students’ ratings and a variety of other signals, like age of rating and reliability, to ensure that they reflect course quality fairly and accurately.
10 students enrolled

Ngữ pháp TOEIC

Những chủ điểm Ngữ pháp thường gặp trong bài thi TOEIC
5.0 (1 rating)
Course Ratings are calculated from individual students’ ratings and a variety of other signals, like age of rating and reliability, to ensure that they reflect course quality fairly and accurately.
10 students enrolled
Created by Kim Manh Tuan
Last updated 5/2019
Vietnamese
Current price: $139.99 Original price: $199.99 Discount: 30% off
5 hours left at this price!
30-Day Money-Back Guarantee
This course includes
  • 5.5 hours on-demand video
  • 35 downloadable resources
  • Full lifetime access
  • Access on mobile and TV
  • Certificate of Completion
Training 5 or more people?

Get your team access to 4,000+ top Udemy courses anytime, anywhere.

Try Udemy for Business
What you'll learn
  • Những chủ điểm ngữ pháp thường gặp nhất trong bài thi TOEIC
  • Ngân hàng câu hỏi Ngữ pháp TOEIC sát bài thi TOEIC
Requirements
  • - Có thiết bị kết nối internet ổn định
Description

Khóa học gồm 36 bài bao gồm những kiến thức cơ bản và chuyên sâu của Ngữ Pháp TOEIC. Thêm vào đó, khóa học cung cấp 36 bài test cùng lời giải chi tiết, cụ thể cho từng chủ đề ngữ pháp thường gặp trong TOEIC. Sau khóa học này, các bạn có thể vận dụng ngữ pháp thành thạo để luyện thi TOEIC.

Who this course is for:
  • - Những người mất gốc tiếng Anh, yếu ngữ pháp tiếng Anh
  • - Sinh viên cần thi TOEIC để đạt chuẩn đầu ra
Course content
Expand 36 lectures 05:25:14
+ Ngữ pháp TOEIC
36 lectures 05:25:14
Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)
07:01
Past Continuous Tense (Thì quá khứ tiếp diễn)
07:52
Present Perfect Tense (Thì hiện tại hoàn thành)
07:43
Present Perfect Continuous Tense (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
06:26
Past Perfect Tense (Thì quá khứ hoàn thành)
06:13
Past Perfect Progressive Tense (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
07:23
Future Simple & Near Future (Thì tương lai đơn & tương lai gần
09:28
Future Progressive Tense (Thì tương lai tiếp diễn)
06:50
Future Perfect Tense & Future Perfect Progressive Tense (Thì tương lai hoàn thàn
08:36
Nouns (Danh từ)
09:16
Articles (Mạo từ)
13:07
Pronouns (Đại từ)
11:14
Adjective (Tính từ)
10:24
Adverb (Trạng từ)
08:18
Comparison (Dạng so sánh)
10:35
Prepositions (Giới từ) - Tiết 1
06:53
Prepositions (Giới từ) - Tiết 2
09:46
Conjunctions (Liên từ)
09:30
Verbs (Động từ)
09:18
Modal Verbs - Tiết 1
11:03
Modal Verbs - Tiết 2
10:01
Subject Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ) - Tiết 1
09:24
Subject Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ) - Tiết 2
09:48
Interrogative sentence (Câu nghi vấn)
09:56
Conditional Sentences (Câu điều kiện)
09:34
Passive Sentences (Câu bị động)
11:14
Special Passive Structures (Cấu trúc bị động đặc biệt)
09:27
Indirect Speech (Lời nói gián tiếp) - Tiết 1
11:09
Indirect Speech (Lời nói gián tiếp) - Tiết 2
07:02
Indirect Speech (Lời nói gián tiếp) - Tiết 3
07:34
Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ) - Tiết 1
12:09
Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ) - Tiết 2
10:42